Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Compostela vs Atletico A — Tercera División RFEF - Group 1

1 1.52
X 3.90
2 6.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Compostela 34%@1.52
Hòa 13%@3.90
Atletico A 53%@6.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 69%@1.30
Xỉu 1.5 31%@2.89
Cả hai đội ghi bànBTTS
31%@2.03
Không 69%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CompostelaMỗi trậnAtletico A
2.0
Bàn thắng / trận
1.9
1.0
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CompostelaTỷ lệAtletico A
5
Trận thắng
7
8
Tài 1.5
7
5
Tài 2.5
6
6
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Compostela LWLWD
L 21 Jun Badalona II Compostela 2 0 2.87 2.50
W 14 Jun Compostela Badalona II 3 0 2.05 3.70
L 31 May Atletico A Compostela 2 1 4.35 2.00
W 23 May Compostela Villalbes 6 1 1.50 9.75
D 16 May Villalbes Compostela 0 0 4.15 2.15
W 10 May Viveiro Compostela 0 1
Atletico A WDWDW
W 31 May Atletico A Compostela 2 1 4.35 2.00
D 23 May Atletico A Estradense 2 2 2.57 2.90
W 16 May Estradense Atletico A 0 1 2.07 3.55
D 9 May Atletico A Silva 2 2
W 1 May Celtiga Atletico A 2 3
W 25 Apr Atletico A Cambados 1 0 1.67 5.45

Đối đầu

Compostela
0·1·2
Atletico A
  • May 2026 Atletico A 2 - 1 Compostela
  • Apr 2026 Compostela 0 - 2 Atletico A
  • Nov 2025 Atletico A 1 - 1 Compostela

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Arosa 34 +23 70
2 Compostela 34 +27 68
3 Atlético Arteixo 34 +10 58
4 Estradense 34 +13 53
5 Villalbés 34 +7 52
6 Boiro 34 +16 51
7 Celta de Vigo III 34 +15 51
8 Somozas 34 +5 51
9 CD Lugo B 34 +7 49
10 Coruña 34 +6 48
11 Alondras 34 -3 45
12 Barco 34 -8 44
13 Celtiga 34 0 39
14 Viveiro 34 -14 38
15 Silva 34 -12 36
16 Cambados 34 -19 26
17 Noia 34 -29 25
18 Barbadás 34 -44 19