Coleraine vs Larne — Irish Cup
Irish Cup · Bắc Ireland
1
2.60
X
2.95
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
COL
ColeraineMỗi trậnLarneLAR
ColeraineMỗi trậnLarneLAR
1.6Bàn thắng / trận1.8
1.0Bàn thua / trận1.0
54%Kiểm soát bóng51%
8.5Dứt điểm / trận8.6
6.3Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
COL
ColeraineTỷ lệLarneLAR
ColeraineTỷ lệLarneLAR
60%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
50%Tài 2.550%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
COL
Coleraine
LWWWW
Coleraine
LWWWW
COL
Coleraine
LIN
Linfield
1
3
2.02
3.65
Coleraine
LIN
Linfield
1
3
2.02
3.65
COL
Coleraine
LIM
Limavady
1
0
1.16
14.50
Coleraine
LIM
Limavady
1
0
1.16
14.50
GLE
Glentoran
COL
Coleraine
1
2
3.20
2.06
Glentoran
COL
Coleraine
1
2
3.20
2.06
COL
Coleraine
BAL
Ballymena
3
2
1.42
6.60
Coleraine
BAL
Ballymena
3
2
1.42
6.60
COL
Coleraine
CRU
Crusaders
4
1
1.21
12.00
Coleraine
CRU
Crusaders
4
1
1.21
12.00
POR
Portadown
COL
Coleraine
0
3
7.80
1.34
Portadown
COL
Coleraine
0
3
7.80
1.34
CAR
Carrick Rangers
COL
Coleraine
0
2
3.55
1.88
Carrick Rangers
COL
Coleraine
0
2
3.55
1.88
COL
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
DUN
Dungannon
COL
Coleraine
1
3
5.90
1.47
Dungannon
COL
Coleraine
1
3
5.90
1.47
COL
Coleraine
HJK
HJK
0
3
3.25
2.12
Coleraine
HJK
HJK
0
3
3.25
2.12
LAR
Larne
WWWWW
Larne
WWWWW
CAR
Carrick Rangers
LAR
Larne
2
5
4.70
1.67
Carrick Rangers
LAR
Larne
2
5
4.70
1.67
LAR
Larne
CLI
Cliftonville
2
0
1.49
6.50
Larne
CLI
Cliftonville
2
0
1.49
6.50
POR
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
LAR
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
LAR
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
LAR
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
LIN
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
COL
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
IBE
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
Đối đầu
COL
Coleraine
Coleraine2·1·3
LarneLAR

- thg 8 2026 Coleraine 0 - 0 Larne
- thg 4 2026 Larne 1 - 4 Coleraine
- thg 1 2026 Larne 3 - 0 Coleraine
- thg 11 2025 Coleraine 1 - 2 Larne
- thg 8 2025 Coleraine 1 - 0 Larne
- thg 4 2025 Coleraine 1 - 2 Larne
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















