Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Coban I vs Mixco — Liga Nacional

Liga Nacional · Guatemala
1 1.82
X 3.60
2 5.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
54%Xác suất
X2 X2 Tỷ lệ @2.18 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Coban I 38%@1.82
XHòa 19%@3.60
2Mixco 43%@5.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 36%@2.22
Xỉu 3.5 64%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.05
Không 56%@1.73

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Coban IMỗi trậnMixco
0.9
Bàn thắng / trận
1.7
1.1
Bàn thua / trận
1.1
44
% kiểm soát bóng
50
7.5
Dứt điểm / trận
8.7
4.8
Phạt góc / trận
4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Coban ITỷ lệMixco
2
Trận thắng
6
7
Tài 1.5
8
3
Tài 2.5
7
5
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Coban I LDLWL
L 10 Aug Municipal Coban I 2 0 1.40 7.10
D 26 Jul Malacateco Coban I 1 1 1.70 5.30
L 2 May Mixco Coban I 2 0 1.53 6.60
W 29 Apr Coban I Mixco 2 0 1.82 5.80
L 26 Apr Xelaju Coban I 2 1 1.67 5.40
W 19 Apr Coban I Achuapa 3 1 1.40 10.00
Mixco LWWLL
L 12 Aug Deportivo S Mixco 3 0 1.38 6.80
W 8 Aug Mixco Marquense 1 0 1.56 5.50
W 1 Aug Mixco Suchitepequez 2 0 1.60 5.60
L 29 Jul CD Olimpia Mixco 2 0 1.52 6.20
L 25 Jul Municipal Mixco 2 0 1.36 8.20
L 10 May Municipal Mixco 5 0 1.38 9.00

Đối đầu

Coban I
1·2·3
Mixco
  • May 2026 Mixco 2 - 0 Coban I
  • Apr 2026 Coban I 2 - 0 Mixco
  • Mar 2026 Coban I 1 - 1 Mixco
  • Jan 2026 Mixco 1 - 1 Coban I
  • Sep 2025 Mixco 1 - 0 Coban I
  • Jul 2025 Coban I 0 - 1 Mixco

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Xelajú 22 +15 39
2 Municipal 22 +11 38
3 Mixco 22 +4 36
4 Comunicaciones 22 +2 35
5 Antigua GFC 22 +5 34
6 Cobán Imperial 22 +7 32
7 Guastatoya 22 +8 31
8 Marquense 22 -4 30
9 Mictlán 22 -11 27
10 Malacateco 22 -6 22
11 Aurora 22 -16 20
12 Achuapa 22 -15 19

Chú thích

  • Playoffs