Coastal Union vs Singida — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.57
X
3.39
2
2.28
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
COA
Coastal UnionChỉ sốSingidaSIN
Coastal UnionChỉ sốSingidaSIN
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm9
3Trúng đích3
3Phạt góc4
1Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
COA
Coastal UnionMỗi trậnSingidaSIN
Coastal UnionMỗi trậnSingidaSIN
0.9Bàn thắng / trận2.5
1.5Bàn thua / trận1.3
42%Kiểm soát bóng51%
0.7Dứt điểm / trận6.3
0.2Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
COA
Coastal UnionTỷ lệSingidaSIN
Coastal UnionTỷ lệSingidaSIN
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
40%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
COA
Coastal Union
WLLWW
Coastal Union
WLLWW
COA
Coastal Union
KAG
Kagera Sugar
1
0
–
–
Coastal Union
KAG
Kagera Sugar
1
0
–
–
NAM
Namungo
COA
Coastal Union
2
1
–
–
Namungo
COA
Coastal Union
2
1
–
–
COA
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
POL
Polisi Tanzania
COA
Coastal Union
1
2
–
–
Polisi Tanzania
COA
Coastal Union
1
2
–
–
SIM
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
COA
Coastal Union
TRA
TRA United
1
1
–
–
Coastal Union
TRA
TRA United
1
1
–
–
YOU
Young A
COA
Coastal Union
4
1
1.09
20.00
Young A
COA
Coastal Union
4
1
1.09
20.00
COA
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
COA
Coastal Union
PAM
Pamba
2
1
–
–
Coastal Union
PAM
Pamba
2
1
–
–
SIN
Singida
WDWDW
Singida
WDWDW
PAM
Pamba
SIN
Singida B
0
1
3.25
2.32
Pamba
SIN
Singida B
0
1
3.25
2.32
SIN
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
DOD
Dodoma Jiji
SIN
Singida B
1
1
10.75
1.50
Dodoma Jiji
SIN
Singida B
1
1
10.75
1.50
SIN
Singida B(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
Singida B(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
MAS
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
AL-
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida B(Tan)
1
7
12.50
1.18
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida B(Tan)
1
7
12.50
1.18
SIN
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
SIN
Singida B
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
Singida B
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Đối đầu
COA
Coastal Union
Coastal Union2·0·1
SingidaSIN

- thg 5 2026 Coastal Union 2 - 1 Singida B
- thg 3 2026 Singida B 1 - 0 Coastal Union
- thg 4 2025 Coastal Union 2 - 1 Singida B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















