Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Coastal Union vs Simba — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 11.00
X 5.20
2 1.26

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
64%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.96 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Coastal Union 5%@11.00
Hòa 47%@5.20
Simba 48%@1.26
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 36%@3.48
Xỉu 2.5 64%@1.96
Cả hai đội ghi bànBTTS
36%@2.40
Không 64%@1.50

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Coastal UnionMỗi trậnSimba
1.5
Bàn thắng / trận
2.1
1.4
Bàn thua / trận
0.3
47
% kiểm soát bóng
55
7.7
Dứt điểm / trận
9.0
2.6
Phạt góc / trận
4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Coastal UnionTỷ lệSimba
4
Trận thắng
7
9
Tài 1.5
7
5
Tài 2.5
6
6
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Coastal Union LWLDW
L 15 Aug Coastal Union Mashujaa 0 1
W 30 Jun Coastal Union Pamba Jiji 2 1
L 27 Jun Coastal Union Azam 0 2
D 24 Jun Tabora U Coastal Union 1 1
W 15 Jun KMC Coastal Union 1 3 4.70 1.57
D 12 Jun Coastal Union Namungo 1 1 1.87 4.25
W 24 May Coastal Union Mashujaa 1 0 2.25 3.30
W 13 May Mbeya City Coastal Union 0 2 2.00 3.85
L 9 May Young A Coastal Union 3 0 1.07 32.00
L 5 May Fountain Gate Coastal Union 3 2 2.62 2.75
Simba WWDDW
W 16 Aug Kagera Sugar Simba 0 2
W 31 Jul Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
D 28 Jul Jamus Simba 0 0
D 25 Jul Simba Mogadishu 0 0 1.25 9.50
W 30 Jun Simba KMC 1 0 1.03 51.00
W 27 Jun Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 Jun Mtibwa Sugar Simba 0 3
W 17 Jun Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25
W 14 Jun Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
W 24 May Simba Dodoma Jiji 1 0 1.12 20.00

Đối đầu

Coastal Union
0·1·3
Simba
  • Apr 2026 Simba 2 - 0 Coastal Union
  • Mar 2025 Coastal U 0 - 3 Simba
  • Oct 2024 Simba 2 - 2 Coastal U
  • Mar 2024 Coastal U 1 - 2 Simba

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation