Club Sando vs Prison S — Pro League
Pro League · Trinidad
1
1.64
X
3.55
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Club Sando thắng
1
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CLU
Club SandoMỗi trậnPrison SPRI
Club SandoMỗi trậnPrison SPRI
2.2
Bàn thắng / trận
2.00.6
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CLU
Club SandoTỷ lệPrison SPRI
Club SandoTỷ lệPrison SPRI
80%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CLU
Club Sando
WDWWW
Club Sando
WDWWW
CLU
Club Sando
BRO
Broki
2
1
2.10
3.20
Club Sando
BRO
Broki
2
1
2.10
3.20
CUN
Cunupia
CLU
Club Sando
0
0
–
–
Cunupia
CLU
Club Sando
0
0
–
–
MOR
Morvant C
CLU
Club Sando
0
5
6.40
1.52
Morvant C
CLU
Club Sando
0
5
6.40
1.52
CLU
Club Sando
DEF
Defence Force
2
1
2.75
2.40
Club Sando
DEF
Defence Force
2
1
2.75
2.40
HOR
Horquetta
CLU
Club Sando
0
3
7.50
1.24
Horquetta
CLU
Club Sando
0
3
7.50
1.24
CLU
Club Sando
CEN
Central
3
0
1.75
3.95
Club Sando
CEN
Central
3
0
1.75
3.95
SAN
San J
CLU
Club Sando
2
1
4.60
1.60
San J
CLU
Club Sando
2
1
4.60
1.60
ATH
Athleti
CLU
Club Sando
2
3
2.90
2.10
Athleti
CLU
Club Sando
2
3
2.90
2.10
CLU
Club Sando
POL
Police
1
0
2.35
2.60
Club Sando
POL
Police
1
0
2.35
2.60
POI
Point Fortin
CLU
Club Sando
0
1
6.80
1.42
Point Fortin
CLU
Club Sando
0
1
6.80
1.42
PRI
Prison S
LWWWW
Prison S
LWWWW
PRI
Prison S
SLISlingerz
3
4
–
–
Prison S
SLISlingerz
3
4
–
–
PRI
Prison S
MOR
Morvant C
1
0
–
–
Prison S
MOR
Morvant C
1
0
–
–
PHO
Phoenix
PRI
Prison S
2
5
3.80
1.68
Phoenix
PRI
Prison S
2
5
3.80
1.68
PRI
Prison S
SAN
San J
2
1
1.91
3.00
Prison S
SAN
San J
2
1
1.91
3.00
CUN
Cunupia
PRI
Prison S
1
3
5.10
1.46
Cunupia
PRI
Prison S
1
3
5.10
1.46
PRI
Prison S
HOR
Horquetta
4
1
1.35
5.80
Prison S
HOR
Horquetta
4
1
1.35
5.80
DEF
Defence Force
PRI
Prison S
2
0
1.49
5.20
Defence Force
PRI
Prison S
2
0
1.49
5.20
PRI
Prison S
ATH
Athleti
0
3
2.43
2.45
Prison S
ATH
Athleti
0
3
2.43
2.45
POL
Police
PRI
Prison S
1
1
1.58
4.35
Police
PRI
Prison S
1
1
1.58
4.35
PRI
Prison S
POI
Point Fortin
3
1
–
–
Prison S
POI
Point Fortin
3
1
–
–
Đối đầu
CLU
Club Sando
Club Sando1·0·1
Prison SPRI

- thg 11 2025 Club Sando 0 - 1 Prison S
- thg 3 2025 Prison S 0 - 3 Club Sando
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













