Club Brugge KV vs Cercle B — Jupiler Pro League
Jupiler Pro League · Bỉ
1
1.26
X
7.00
2
11.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Club Brugge KV thắng
1
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CLU
Club Brugge KVChỉ sốCercle BCER
Club Brugge KVChỉ sốCercle BCER
2.89xG1.92
56%Kiểm soát bóng44%
24Tổng dứt điểm15
13Trúng đích7
9Phạt góc6
1Thẻ vàng1
2Việt vị2
9Lỗi11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CLU
Club Brugge KVMỗi trậnCercle BCER
Club Brugge KVMỗi trậnCercle BCER
2.7Bàn thắng / trận1.9
1.3Bàn thua / trận2.3
59%Kiểm soát bóng49%
20.6Dứt điểm / trận16.5
7.1Phạt góc / trận7.5
2.26Bàn thắng kỳ vọng2.25
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CLU
Club Brugge KVTỷ lệCercle BCER
Club Brugge KVTỷ lệCercle BCER
50%Trận thắng20%
100%Tài 1.5100%
90%Tài 2.590%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CLU
Club Brugge KV
WLWLW
Club Brugge KV
WLWLW
CLU
Club Brugge KV
ANT
Antwerp
3
1
1.31
10.50
Club Brugge KV
ANT
Antwerp
3
1
1.31
10.50
CLU
Club Brugge KV(Bel)
AST
Aston Villa(Eng)
2
3
2.60
2.82
Club Brugge KV(Bel)
AST
Aston Villa(Eng)
2
3
2.60
2.82
LOM
Lommel SK
CLU
Club Brugge KV
0
1
10.00
1.30
Lommel SK
CLU
Club Brugge KV
0
1
10.00
1.30
GEN
Gent
CLU
Club Brugge KV
2
1
5.20
1.70
Gent
CLU
Club Brugge KV
2
1
5.20
1.70
LEU
Leuven
CLU
Club Brugge KV
0
3
7.00
1.53
Leuven
CLU
Club Brugge KV
0
3
7.00
1.53
CLU
Club Brugge KV
KOR
Kortrijk
3
0
1.24
13.00
Club Brugge KV
KOR
Kortrijk
3
0
1.24
13.00
CLU
Club Brugge KV
UNI
Union S
1
1
2.10
3.65
Club Brugge KV
UNI
Union S
1
1
2.10
3.65
REN
Rennes
CLU
Club Brugge KV
2
1
2.42
2.75
Rennes
CLU
Club Brugge KV
2
1
2.42
2.75
CLU
Club Brugge KV
HEE
Heerenveen
2
3
1.50
5.20
Club Brugge KV
HEE
Heerenveen
2
3
1.50
5.20
FEY
Feyenoord
CLU
Club Brugge KV
3
1
2.40
2.95
Feyenoord
CLU
Club Brugge KV
3
1
2.40
2.95
CER
Cercle B
DLLDD
Cercle B
DLLDD
LEU
Leuven
CER
Cercle B
1
1
2.60
2.72
Leuven
CER
Cercle B
1
1
2.60
2.72
CER
Cercle B
GEN
Gent
0
3
3.20
2.31
Cercle B
GEN
Gent
0
3
3.20
2.31
CER
Cercle B
LOM
Lommel SK
0
1
1.60
5.25
Cercle B
LOM
Lommel SK
0
1
1.60
5.25
CER
Cercle B
ST.
St. Truiden
3
3
2.67
2.75
Cercle B
ST.
St. Truiden
3
3
2.67
2.75
ST.
St. Liege
CER
Cercle B
2
2
2.47
2.87
St. Liege
CER
Cercle B
2
2
2.47
2.87
MON
Monaco
CER
Cercle B
2
2
1.62
4.80
Monaco
CER
Cercle B
2
2
1.62
4.80
REI
Reims
CER
Cercle B
3
0
–
–
Reims
CER
Cercle B
3
0
–
–
ZWO
Zwolle
CER
Cercle B
3
2
–
–
Zwolle
CER
Cercle B
3
2
–
–
CER
Cercle B
LOM
Lommel SK
1
1
1.80
3.80
Cercle B
LOM
Lommel SK
1
1
1.80
3.80
RAA
RAAL L
CER
Cercle B
4
1
2.75
3.00
RAAL L
CER
Cercle B
4
1
2.75
3.00
Đối đầu
CLU
Club Brugge KV
Club Brugge KV4·2·0
Cercle BCER

- thg 2 2026 Cercle B 1 - 2 Club Brugge KV
- thg 8 2025 Club Brugge KV 2 - 0 Cercle B
- thg 3 2025 Cercle B 1 - 3 Club Brugge KV
- thg 9 2024 Club Brugge KV 3 - 0 Cercle B
- thg 5 2024 Club Brugge KV 0 - 0 Cercle B
- thg 4 2024 Cercle B 1 - 1 Club Brugge KV
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (League phase)
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Europa League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - Challenger Pro League



















