Club B vs Kortrijk — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.62
X
4.90
2
5.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CLU
Club BChỉ sốKortrijkKOR
Club BChỉ sốKortrijkKOR
2.91
xG
1.2752
Kiểm soát bóng
4824
Tổng dứt điểm
1214
Trúng đích
56
Phạt góc
61
Thẻ vàng
21
Việt vị
210
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CLU
Club BMỗi trậnKortrijkKOR
Club BMỗi trậnKortrijkKOR
3.2
Bàn thắng / trận
2.80.9
Bàn thua / trận
1.154
% kiểm soát bóng
5120.2
Dứt điểm / trận
14.95.4
Phạt góc / trận
7.72.46
Bàn thắng kỳ vọng
1.58Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CLU
Club BTỷ lệKortrijkKOR
Club BTỷ lệKortrijkKOR
8
Trận thắng
710
Tài 1.5
98
Tài 2.5
76
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CLU
Club B
WDLLL
Club B
WDLLL
OH
OH Leuven
CLU
Club B
0
3
7.00
1.53
OH Leuven
CLU
Club B
0
3
7.00
1.53
CLU
Club B
UNI
Union S
1
1
2.10
3.65
Club B
UNI
Union S
1
1
2.10
3.65
REN
Rennes
CLU
Club B
2
1
2.42
2.75
Rennes
CLU
Club B
2
1
2.42
2.75
CLU
Club B
HEE
Heerenveen
2
3
1.50
5.20
Club B
HEE
Heerenveen
2
3
1.50
5.20
FEY
Feyenoord
CLU
Club B
3
1
2.40
2.95
Feyenoord
CLU
Club B
3
1
2.40
2.95
CLU
Club B
KOR
Kortrijk
4
2
1.62
5.25
Club B
KOR
Kortrijk
4
2
1.62
5.25
CLU
Club B
GEN
Gent
5
0
1.49
6.80
Club B
GEN
Gent
5
0
1.49
6.80
KV
KV Mechelen
CLU
Club B
2
2
8.50
1.37
KV Mechelen
CLU
Club B
2
2
8.50
1.37
CLU
Club B
UNI
Union S
5
0
2.10
3.95
Club B
UNI
Union S
5
0
2.10
3.95
CLU
Club B
ST.
St. Truiden
2
0
1.45
7.50
Club B
ST.
St. Truiden
2
0
1.45
7.50
KOR
Kortrijk
LDLWD
Kortrijk
LDLWD
KOR
Kortrijk
ANT
Antwerp
0
3
2.67
2.77
Kortrijk
ANT
Antwerp
0
3
2.67
2.77
KOR
Kortrijk
BRU
Brugge II
1
1
–
–
Kortrijk
BRU
Brugge II
1
1
–
–
KOR
Kortrijk
REI
Reims
1
2
2.95
2.22
Kortrijk
REI
Reims
1
2
2.95
2.22
KOR
Kortrijk
KAA
KAA Gent II
1
0
–
–
Kortrijk
KAA
KAA Gent II
1
0
–
–
KOR
Kortrijk
AMI
Amiens
1
1
1.85
3.94
Kortrijk
AMI
Amiens
1
1
1.85
3.94
KOR
Kortrijk
KNO
Knokke
4
1
1.64
5.20
Kortrijk
KNO
Knokke
4
1
1.64
5.20
HAR
Harelbeke
KOR
Kortrijk
1
0
–
–
Harelbeke
KOR
Kortrijk
1
0
–
–
KOR
Kortrijk
VAL
Valenciennes
1
1
–
–
Kortrijk
VAL
Valenciennes
1
1
–
–
CLU
Club B
KOR
Kortrijk
4
2
1.62
5.25
Club B
KOR
Kortrijk
4
2
1.62
5.25
DIK
Diksmuide
KOR
Kortrijk
1
5
4.85
1.47
Diksmuide
KOR
Kortrijk
1
5
4.85
1.47
Đối đầu
CLU
Club B
Club B3·2·0
KortrijkKOR

- thg 7 2026 Club B 4 - 2 Kortrijk
- thg 6 2025 Club B 2 - 0 Kortrijk
- thg 1 2025 Club B 1 - 1 Kortrijk
- thg 9 2024 Kortrijk 0 - 3 Club B
- thg 1 2024 Club B 3 - 3 Kortrijk

