Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chornomorets vs Metal K — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 1.30
X 4.90
2 8.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chornomorets 42%@1.30
Hòa 37%@4.90
Metal K 21%@8.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.21
Xỉu 3.5 71%@1.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@2.37
Không 41%@1.52

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChornomoretsMỗi trậnMetal K
1.5Bàn thắng / trận1.2
0.9Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChornomoretsTỷ lệMetal K
60%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
50%Tài 2.550%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chornomorets DLDWL
D 18 thg 9 Chornomorets Obolon 1 1 2.75 3.15
L 14 thg 9 Shakhtar Chornomorets 2 0 1.15 18.50
D 4 thg 9 Chornomorets Livyi Bereg 0 0 2.92 2.52
W 30 thg 8 Chornomorets Kryvbas 1 0 3.05 2.20
L 23 thg 8 Vilkhivtsi Chornomorets 1 0 – –
L 16 thg 8 LNZ Cherkasy Chornomorets 2 0 1.45 8.40
L 2 thg 8 Chornomorets Polessya 1 2 8.80 1.35
L 25 thg 7 Kolos Kovalivka Chornomorets 2 1 – –
W 18 thg 7 Chornomorets Nyva Vinnytsya 2 1 – –
W 10 thg 7 Chornomorets Inhulets 1 0 – –
Metal K WLLWW
W 27 thg 9 Metal K Chernihiv 2 0 2.15 3.10
L 20 thg 9 SK Poltava Metal K 3 0 1.95 4.00
L 12 thg 9 Inhulets Metal K 1 0 2.35 2.75
W 9 thg 9 Viktoriya M Metal K 0 1 – –
W 5 thg 9 Metal K UCSA 3 1 2.02 3.65
D 30 thg 8 Metal K Nyva Ternopil 1 1 2.40 2.72
L 15 thg 8 Metal K Oleksandria 0 2 4.55 1.72
W 9 thg 8 Polissya II Metal K 0 1 2.92 2.27
W 1 thg 8 Metal K Probiy H 3 1 2.30 2.80
L 26 thg 7 Kulykiv Metal K 2 1 – –

Đối đầu

Chornomorets
0·1·0
Metal K
  • thg 11 2025 Metal K 1 - 1 Chornomorets

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga