Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chornomorets vs Livyi Bereh — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.65
X 3.05
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chornomorets 28%@2.65
Hòa 45%@3.05
Livyi Bereh 27%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 43%@2.12
Xỉu 2.5 57%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
60%@1.97
Không 40%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChornomoretsMỗi trậnLivyi Bereh
1.3
Bàn thắng / trận
1.5
1.1
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChornomoretsTỷ lệLivyi Bereh
6
Trận thắng
6
7
Tài 1.5
6
5
Tài 2.5
6
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chornomorets LLLWW
L 16 Aug LNZ Cherkasy Chornomorets 2 0 1.45 8.40
L 2 Aug Chornomorets Polessya 1 2 8.80 1.35
L 25 Jul Kolos K Chornomorets 2 1
W 18 Jul Chornomorets Nyva V 2 1
W 10 Jul Chornomorets Inhulets 1 0
L 4 Jul Oleksandria Chornomorets 2 0
W 1 Jul Chornomorets Kryvbas KR 2 1
W 1 Jun Chornomorets Metal K 1 0 1.30 8.80
W 23 May Bukovyna Chornomorets 1 3
D 9 May Chernihiv Chornomorets 2 2 4.15 1.78
Livyi Bereh DDDDD
D 15 Aug Kryvbas KR Livyi Bereh 1 1 2.16 3.30
D 8 Aug Livyi Bereh Kudrivka 0 0 1.87 4.45
D 21 Jul Livyi Bereh Obolon'-Brovar 2 2
D 18 Jul Livyi Bereh SK Poltava 0 0
D 14 Jul Livyi Bereh Viktoriya M 1 1 1.55 5.90
W 11 Jul Livyi Bereh Kudrivka 4 0
W 9 Jun Livyi Bereh Oleksandria 1 0 1.90 4.10
D 5 Jun Oleksandria Livyi Bereh 1 1 2.30 3.10
W 1 Jun Inhulets Livyi Bereh 1 3 5.90 1.47
W 22 May Livyi Bereh Metalurh Z 4 0

Đối đầu

Chornomorets
0·1·2
Livyi Bereh
  • Oct 2025 Livyi Bereg 1 - 1 Chornomorets
  • Mar 2025 Chornomor 0 - 1 Livyi Bereh
  • Aug 2024 Livyi B 1 - 0 Chornomor

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga