Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chongqing vs Qingdao Y — FA Cup

FA Cup · Trung Quốc
1 2.10
X 3.10
2 3.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
66%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.24 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chongqing 51%@2.10
Hòa 27%@3.10
Qingdao Y 22%@3.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 33%@3.31
Xỉu 2.5 67%@1.63
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.00
Không 56%@1.81
Bet Builder
1X & Under 3.5 63%@1.66
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ChongqingDự đoánQingdao Y
0.83xG1.17
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm9
4Trúng đích5
3Phạt góc3
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
10Lỗi14
ChongqingThực tếQingdao Y
65%Kiểm soát bóng35%
12Tổng dứt điểm3
8Trúng đích2
4Phạt góc2
2Thẻ vàng1
3Việt vị0
16Lỗi13
ChongqingThực tế · Dự đoánQingdao Y
65%52%Kiểm soát bóng35%48%
129Tổng dứt điểm39
84Trúng đích25
43Phạt góc23
21Thẻ vàng12
32Việt vị02
1610Lỗi1314

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChongqingMỗi trậnQingdao Y
1.2Bàn thắng / trận1.7
1.3Bàn thua / trận1.5
46%Kiểm soát bóng42%
8.0Dứt điểm / trận10.2
3.0Phạt góc / trận3.9
0.87Bàn thắng kỳ vọng1.38

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChongqingTỷ lệQingdao Y
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.5100%
40%Tài 2.560%
60%BTTS90%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chongqing LLDLD
L 6 thg 9 Chongqing Shanghai 1 3 3.25 2.22
L 2 thg 9 Yunnan Yukun Chongqing 1 0 1.81 3.85
D 29 thg 8 Henan Jianye Chongqing 1 1 1.38 9.50
L 23 thg 8 Chongqing Dalian Yingbo 0 1 2.28 3.10
D 14 thg 8 Qingdao Y Chongqing 0 0 2.10 3.75
L 9 thg 8 Chongqing Shanghai Port 2 3 3.35 2.20
L 2 thg 8 Sichuan J Chongqing 2 0 2.47 2.85
L 25 thg 7 Wuhan T Chongqing 1 0 2.20 3.45
D 18 thg 7 Chongqing Hangzhou 1 1 2.70 2.52
D 11 thg 7 Chengdu B Chongqing 1 1 1.27 10.25
Qingdao Y DDWDD
D 5 thg 9 Wuhan T Qingdao Y 2 2 2.27 3.15
D 29 thg 8 Tianjin Teda Qingdao Y 1 1 2.02 3.90
W 22 thg 8 Qingdao Y Shandong L 2 0 2.55 2.62
D 14 thg 8 Qingdao Y Chongqing 0 0 2.10 3.75
D 9 thg 8 Henan Jianye Qingdao Y 0 0 1.60 5.60
W 2 thg 8 Qingdao Y Qingdao Hainiu 2 0 2.10 3.40
W 25 thg 7 Shenyang Qingdao Y 0 1 1.81 3.90
D 17 thg 7 Qingdao Y Chengdu B 1 1 4.25 1.88
L 11 thg 7 Sichuan J Qingdao Y 3 0 2.23 3.20
W 4 thg 7 Qingdao Y Shanghai Port 2 1 3.00 2.20

Đối đầu

Chongqing
0·2·0
Qingdao Y
  • thg 8 2026 Qingdao Y 0 - 0 Chongqing
  • thg 4 2026 Chongqing 1 - 1 Qingdao Y