Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Chongqing vs Qingdao Hainiu — Super League

Super League · Trung Quốc
1 1.25
X 6.80
2 12.00
Hiệp 12-0
  1. Cimpanu G.Kiến tạo Xiang Yuwang1-0 19'
  2. Dimata L.Kiến tạo Liang Weipeng2-0 30'
Hiệp 20-0

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Chongqing Tongliang Long thắng 1 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chongqing 60%@1.25
Hòa 26%@6.80
Qingdao Hainiu 14%@12.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 72%@1.55
Xỉu 2.5 28%@3.99
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 37%@2.07
Không 63%@1.80
Bet Builder
1X & Over 2.5 67%@1.66
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ChongqingDự đoánQingdao Hainiu
1.00xG0.89
52%Kiểm soát bóng48%
10Tổng dứt điểm11
4Trúng đích3
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
1Việt vị2
12Lỗi12
ChongqingThực tếQingdao Hainiu
1.40xG0.85
49%Kiểm soát bóng51%
18Tổng dứt điểm12
8Trúng đích4
7Phạt góc8
1Thẻ vàng1
1Việt vị1
11Lỗi13
ChongqingThực tế · Dự đoánQingdao Hainiu
1.401.00xG0.850.89
49%52%Kiểm soát bóng51%48%
1810Tổng dứt điểm1211
84Trúng đích43
76Phạt góc84
11Thẻ vàng12
11Việt vị12
1112Lỗi1312

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChongqingMỗi trậnQingdao Hainiu
0.6Bàn thắng / trận0.5
1.4Bàn thua / trận2.8
50%Kiểm soát bóng44%
9.8Dứt điểm / trận13.8
5.0Phạt góc / trận3.8
0.75Bàn thắng kỳ vọng0.97

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChongqingTỷ lệQingdao Hainiu
60%Tài 1.590%
20%Tài 2.570%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chongqing DDLLD
D 17 thg 10 Yunnan Yukun Chongqing 1 1 1.77 4.10
D 11 thg 10 Chongqing Shandong 1 1 2.70 2.65
L 6 thg 9 Chongqing Shenhua 1 3 3.25 2.22
L 2 thg 9 Yunnan Yukun Chongqing 1 0 1.81 3.85
D 29 thg 8 Henan Chongqing 1 1 1.38 9.50
L 23 thg 8 Chongqing Dalian Yingbo 0 1 2.28 3.10
D 14 thg 8 Qingdao W. Coast Chongqing 0 0 2.10 3.75
L 9 thg 8 Chongqing Shanghai Port 2 3 3.35 2.20
L 2 thg 8 Shenzhen PC Chongqing 2 0 2.47 2.85
L 25 thg 7 Wuhan 3 Towns Chongqing 1 0 2.20 3.45
Qingdao Hainiu LLLLL
L 17 thg 10 Qingdao Hainiu Liaoning Tieren 0 4 11.50 1.25
L 9 thg 10 Qingdao Hainiu Beijing Guoan 0 3 6.20 1.44
L 5 thg 9 Dalian Yingbo Qingdao Hainiu 2 1 1.38 8.25
L 29 thg 8 Qingdao Hainiu Wuhan 3 Towns 1 5 2.60 2.55
L 23 thg 8 Shanghai Port Qingdao Hainiu 2 1 1.31 8.00
L 14 thg 8 Shandong Qingdao Hainiu 3 1 1.34 8.00
L 8 thg 8 Qingdao Hainiu Shenhua 0 1 5.60 1.50
L 2 thg 8 Qingdao W. Coast Qingdao Hainiu 2 0 2.10 3.40
L 25 thg 7 Qingdao Hainiu Tianjin Tigers 0 2 3.25 2.48
L 21 thg 7 Shenhua Qingdao Hainiu 4 1 1.10 22.00

Đối đầu

Chongqing
1·0·0
Qingdao Hainiu
  • thg 5 2026 Qingdao Hainiu 0 - 1 Chongqing

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Dalian Zhixing 29 +3 49
3 Beijing Guoan 29 +21 47
4 Shandong Luneng 29 +10 44
5 SHANGHAI SIPG 29 +14 42
6 Yunnan Yukun 29 -3 40
8 Shanghai Shenhua 29 +13 37
10 Hangzhou Greentown 29 -3 34
11 Sichuan Jiuniu 29 -12 32
12 Tianjin Teda 29 +4 31
13 Shenyang Urban 29 -11 29
14 Henan Jianye 29 -4 28
15 Wuhan Three Towns 29 -11 22
16 Qingdao Jonoon 29 -28 14

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation