Chojniczanka vs S. Wola — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.28
X
3.55
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHO
ChojniczankaDự đoánS. WolaS. 
ChojniczankaDự đoánS. WolaS. 
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm10
4Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng1
3Việt vị2
14Lỗi9
CHO
ChojniczankaThực tếS. WolaS. 
ChojniczankaThực tếS. WolaS. 
52%Kiểm soát bóng48%
7Tổng dứt điểm12
4Trúng đích7
6Phạt góc4
0Thẻ vàng2
2Việt vị0
12Lỗi16
CHO
ChojniczankaThực tế · Dự đoánS. WolaS. 
ChojniczankaThực tế · Dự đoánS. WolaS. 
52%48%Kiểm soát bóng48%52%
79Tổng dứt điểm1210
44Trúng đích74
65Phạt góc45
02Thẻ vàng21
23Việt vị02
1214Lỗi169
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHO
ChojniczankaMỗi trậnS. WolaS. 
ChojniczankaMỗi trậnS. WolaS. 
1.2Bàn thắng / trận2.0
1.9Bàn thua / trận1.3
49%Kiểm soát bóng53%
7.7Dứt điểm / trận11.1
3.8Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHO
ChojniczankaTỷ lệS. WolaS. 
ChojniczankaTỷ lệS. WolaS. 
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHO
Chojniczanka
WWDDW
Chojniczanka
WWDDW
CHO
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
SWI
Swit Skolwin
CHO
Chojniczanka
1
5
3.25
2.05
Swit Skolwin
CHO
Chojniczanka
1
5
3.25
2.05
CHO
Chojniczanka
R.
R. Rzeszow
2
2
1.76
4.40
Chojniczanka
R.
R. Rzeszow
2
2
1.76
4.40
KLE
Kleczew
CHO
Chojniczanka
1
1
3.50
2.00
Kleczew
CHO
Chojniczanka
1
1
3.50
2.00
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
CHO
Chojniczanka
PRU
Pruszkow
1
4
2.42
2.78
Chojniczanka
PRU
Pruszkow
1
4
2.42
2.78
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
CHO
Chojniczanka
TYC
Tychy
0
1
2.57
2.60
Chojniczanka
TYC
Tychy
0
1
2.57
2.60
LEG
Legnica
CHO
Chojniczanka
3
2
–
–
Legnica
CHO
Chojniczanka
3
2
–
–
S.
S. Wola
WLDLW
S. Wola
WLDLW
S.
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
POD
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
S.
S. Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
S. Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
HUT
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
S.
S. Wola
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
S. Wola
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
BIE
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
SLA
Slask II
S.
S. Wola
3
2
2.72
2.46
Slask II
S.
S. Wola
3
2
2.72
2.46
S.
S. Wola
TYC
Tychy
1
2
3.00
2.45
S. Wola
TYC
Tychy
1
2
3.00
2.45
LEG
Legia II
S.
S. Wola
0
2
2.47
2.70
Legia II
S.
S. Wola
0
2
2.47
2.70
S.
S. Wola
WID
Widzew II
2
1
–
–
S. Wola
WID
Widzew II
2
1
–
–
Đối đầu
CHO
Chojniczanka
Chojniczanka1·2·1
S. WolaS. 

- thg 4 2026 Chojniczanka 3 - 3 S. Wola
- thg 10 2025 S. Wola 2 - 3 Chojniczanka
- thg 5 2024 S. Wola 2 - 1 Chojniczanka
- thg 3 2024 Chojniczanka 1 - 1 S. Wola
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















