Chojniczanka vs Ol. Grudziadz — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.42
X
3.40
2
2.70
Hiệp 10-0
Hiệp 23-1
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
- Bàn thắng3-0 ~0'
- ~0' 3-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHO
ChojniczankaDự đoánOl. GrudziadzOL.
ChojniczankaDự đoánOl. GrudziadzOL.
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
14Lỗi13
CHO
ChojniczankaThực tếOl. GrudziadzOL.
ChojniczankaThực tếOl. GrudziadzOL.
39%Kiểm soát bóng61%
9Tổng dứt điểm28
6Trúng đích11
4Phạt góc10
0Thẻ vàng2
1Việt vị2
13Lỗi11
CHO
ChojniczankaThực tế · Dự đoánOl. GrudziadzOL.
ChojniczankaThực tế · Dự đoánOl. GrudziadzOL.
39%48%Kiểm soát bóng61%52%
910Tổng dứt điểm2812
65Trúng đích115
45Phạt góc105
02Thẻ vàng22
12Việt vị21
1314Lỗi1113
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHO
ChojniczankaMỗi trậnOl. GrudziadzOL.
ChojniczankaMỗi trậnOl. GrudziadzOL.
1.5Bàn thắng / trận1.9
1.8Bàn thua / trận1.8
50%Kiểm soát bóng56%
9.6Dứt điểm / trận12.8
5.4Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHO
ChojniczankaTỷ lệOl. GrudziadzOL.
ChojniczankaTỷ lệOl. GrudziadzOL.
30%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHO
Chojniczanka
WDDWW
Chojniczanka
WDDWW
SWI
Swit Skolwin
CHO
Chojniczanka
1
5
3.25
2.05
Swit Skolwin
CHO
Chojniczanka
1
5
3.25
2.05
CHO
Chojniczanka
R.
R. Rzeszow
2
2
1.76
4.40
Chojniczanka
R.
R. Rzeszow
2
2
1.76
4.40
KLE
Kleczew
CHO
Chojniczanka
1
1
3.50
2.00
Kleczew
CHO
Chojniczanka
1
1
3.50
2.00
CHO
Chojniczanka
S.
S. Wola
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka
S.
S. Wola
2
0
2.28
3.00
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
CHO
Chojniczanka
PRU
Pruszkow
1
4
2.42
2.78
Chojniczanka
PRU
Pruszkow
1
4
2.42
2.78
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
CHO
Chojniczanka
TYC
Tychy
0
1
2.57
2.60
Chojniczanka
TYC
Tychy
0
1
2.57
2.60
LEG
Legnica
CHO
Chojniczanka
3
2
–
–
Legnica
CHO
Chojniczanka
3
2
–
–
OL.
Ol. Grudziadz
DWWLW
Ol. Grudziadz
DWWLW
KLE
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
SLA
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
GOR
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
OL.
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
BIE
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
PRU
Pruszkow
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
2.07
3.40
Pruszkow
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
2.07
3.40
TYC
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
OL.
Ol. Grudziadz
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
Ol. Grudziadz
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
ZIE
Zielona Gora
OL.
Ol. Grudziadz
2
2
3.30
2.22
Zielona Gora
OL.
Ol. Grudziadz
2
2
3.30
2.22
AVI
Avia Swidnik
OL.
Ol. Grudziadz
4
1
3.15
2.27
Avia Swidnik
OL.
Ol. Grudziadz
4
1
3.15
2.27
Đối đầu
CHO
Chojniczanka
Chojniczanka3·2·1
Ol. GrudziadzOL.

- thg 5 2026 Chojniczanka 2 - 2 Ol. Grudziadz
- thg 10 2025 Ol. Grudziadz 2 - 1 Chojniczanka
- thg 6 2025 Chojniczanka 4 - 1 Ol. Grudziadz
- thg 2 2025 Ol. Grudziadz 0 - 0 Chojniczanka
- thg 11 2024 Ol. Grudziadz 0 - 1 Chojniczanka
- thg 3 2024 Ol. Grudziadz 0 - 1 Chojniczanka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















