Chivilcoy vs Def. P — Torneo Federal A
Torneo Federal A · Argentina
1
1.72
X
3.60
2
4.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
ChivilcoyMỗi trậnDef. PDEF
ChivilcoyMỗi trậnDef. PDEF
0.8Bàn thắng / trận0.5
0.7Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
ChivilcoyTỷ lệDef. PDEF
ChivilcoyTỷ lệDef. PDEF
30%Trận thắng10%
30%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chivilcoy
WLWDW
Chivilcoy
WLWDW
CHI
Chivilcoy
ATL
Atletico E
3
0
2.43
2.80
Chivilcoy
ATL
Atletico E
3
0
2.43
2.80
DEF
Defensores V
CHI
Chivilcoy
2
0
1.56
5.90
Defensores V
CHI
Chivilcoy
2
0
1.56
5.90
CHI
Chivilcoy
EL
El Linqueno
1
0
1.77
5.15
Chivilcoy
EL
El Linqueno
1
0
1.77
5.15
GIM
Gimnasia E.R.
CHI
Chivilcoy
0
0
1.90
4.50
Gimnasia E.R.
CHI
Chivilcoy
0
0
1.90
4.50
CHI
Chivilcoy
TUC
Tucuman Central
2
0
1.49
8.50
Chivilcoy
TUC
Tucuman Central
2
0
1.49
8.50
SPO
Sportivo
CHI
Chivilcoy
0
0
1.75
5.80
Sportivo
CHI
Chivilcoy
0
0
1.75
5.80
CHI
Chivilcoy
SAR
Sarmiento
1
2
1.76
4.30
Chivilcoy
SAR
Sarmiento
1
2
1.76
4.30
BOC
Boca Unidos
CHI
Chivilcoy
1
1
1.95
4.10
Boca Unidos
CHI
Chivilcoy
1
1
1.95
4.10
CHI
Chivilcoy
SPO
Sportivo
1
1
2.75
2.75
Chivilcoy
SPO
Sportivo
1
1
2.75
2.75
EL
El Linqueno
CHI
Chivilcoy
2
1
1.90
5.30
El Linqueno
CHI
Chivilcoy
2
1
1.90
5.30
DEF
Def. P
DLWDL
Def. P
DLWDL
DEF
Def. P
CRU
Crucero D
0
0
2.46
2.85
Def. P
CRU
Crucero D
0
0
2.46
2.85
BOC
Boca Unidos
DEF
Def. P
2
1
1.51
6.20
Boca Unidos
DEF
Def. P
2
1
1.51
6.20
DEF
Def. P
JUV
Juventud A
2
1
2.21
3.10
Def. P
JUV
Juventud A
2
1
2.21
3.10
EL
El Linqueno
DEF
Def. P
1
1
1.72
4.50
El Linqueno
DEF
Def. P
1
1
1.72
4.50
DEF
Def. P
SAR
Sarmiento
0
1
2.17
3.30
Def. P
SAR
Sarmiento
0
1
2.17
3.30
DEF
Def. P
GIM
Gimnasia E.R.
0
1
2.05
3.40
Def. P
GIM
Gimnasia E.R.
0
1
2.05
3.40
UNI
Union S
DEF
Def. P
1
1
1.80
4.20
Union S
DEF
Def. P
1
1
1.80
4.20
DEF
Def. P
DOU
Douglas Haig
0
2
3.25
2.15
Def. P
DOU
Douglas Haig
0
2
3.25
2.15
GIM
Gimnasia E.R.
DEF
Def. P
1
1
1.75
4.50
Gimnasia E.R.
DEF
Def. P
1
1
1.75
4.50
DEF
Def. P
EL
El Linqueno
2
1
3.75
1.91
Def. P
EL
El Linqueno
2
1
3.75
1.91
Đối đầu
CHI
Chivilcoy
Chivilcoy1·1·0
Def. PDEF

- thg 5 2024 Def. P 0 - 0 Chivilcoy
- thg 3 2024 Chivilcoy 3 - 1 Def. P

