Chippa U vs Richards B — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
3.20
X
3.60
2
1.93
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
Chippa UMỗi trậnRichards BRIC
Chippa UMỗi trậnRichards BRIC
0.7
Bàn thắng / trận
1.02.0
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
Chippa UTỷ lệRichards BRIC
Chippa UTỷ lệRichards BRIC
20%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chippa U
LLLLD
Chippa U
LLLLD
KAI
Kaizer C
CHI
Chippa U
11
0
1.17
11.00
Kaizer C
CHI
Chippa U
11
0
1.17
11.00
CHI
Chippa U
ORL
Orlando P
0
2
8.50
1.27
Chippa U
ORL
Orlando P
0
2
8.50
1.27
AMA
AmaZulu U23
CHI
Chippa U
2
1
1.57
4.45
AmaZulu U23
CHI
Chippa U
2
1
1.57
4.45
MAM
Mamelodi
CHI
Chippa U
3
2
1.16
11.00
Mamelodi
CHI
Chippa U
3
2
1.16
11.00
CHI
Chippa U
POL
Polokwane C
1
1
2.62
2.40
Chippa U
POL
Polokwane C
1
1
2.62
2.40
STE
Stellenbo
CHI
Chippa U
1
0
1.25
8.50
Stellenbo
CHI
Chippa U
1
0
1.25
8.50
MAG
Magesi U23
CHI
Chippa U
1
0
1.63
4.30
Magesi U23
CHI
Chippa U
1
0
1.63
4.30
CHI
Chippa U
SEK
Sekhukhun
0
4
4.00
1.66
Chippa U
SEK
Sekhukhun
0
4
4.00
1.66
GOL
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
CHI
Chippa U
SIW
Siwelele U23
1
3
–
–
Chippa U
SIW
Siwelele U23
1
3
–
–
RIC
Richards B
WWLDL
Richards B
WWLDL
SEK
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
RIC
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
KAI
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Đối đầu
CHI
Chippa U
Chippa U1·0·1
Richards BRIC

- thg 10 2025 Richards B 4 - 5 Chippa U
- thg 3 2025 Chippa U 0 - 1 Richards B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















