Chindia vs Concordia — Liga II
Liga II · Romania
1
1.85
X
3.65
2
3.95
Hiệp 12-0
- Honciu G.Phạt đền1-0 10'
- Baluta A.2-0 37'
Hiệp 21-2
- Mihai R.3-0 60'
- 64' 3-1Samanes S.
- 79' 3-2Soler I.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHI
ChindiaDự đoánConcordiaCON
ChindiaDự đoánConcordiaCON
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng3
2Việt vị0
11Lỗi0
CHI
ChindiaThực tếConcordiaCON
ChindiaThực tếConcordiaCON
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm8
11Trúng đích4
7Phạt góc7
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
11Lỗi9
CHI
ChindiaThực tế · Dự đoánConcordiaCON
ChindiaThực tế · Dự đoánConcordiaCON
52%51%Kiểm soát bóng48%49%
1811Tổng dứt điểm812
115Trúng đích45
75Phạt góc75
22Thẻ vàng23
32Việt vị20
1111Lỗi90
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
ChindiaMỗi trậnConcordiaCON
ChindiaMỗi trậnConcordiaCON
1.8Bàn thắng / trận2.8
0.9Bàn thua / trận1.6
51%Kiểm soát bóng49%
10.2Dứt điểm / trận12.0
5.0Phạt góc / trận4.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
ChindiaTỷ lệConcordiaCON
ChindiaTỷ lệConcordiaCON
60%Trận thắng70%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chindia
LWWWW
Chindia
LWWWW
DIN
Dinamo B
CHI
Chindia T
5
2
1.30
12.00
Dinamo B
CHI
Chindia T
5
2
1.30
12.00
CHI
Chindia T
CSM
CSM Satu Mare
3
2
1.43
6.50
Chindia T
CSM
CSM Satu Mare
3
2
1.43
6.50
ASA
ASA T
CHI
Chindia T
2
4
2.37
2.95
ASA T
CHI
Chindia T
2
4
2.37
2.95
CHI
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar
4
0
1.42
6.75
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
CON
Concordia
DDWLW
Concordia
DDWLW
CON
Concordia
SEP
Sepsi
1
1
2.90
3.10
Concordia
SEP
Sepsi
1
1
2.90
3.10
UNI
Unirea Slobozia
CON
Concordia
2
2
3.25
2.15
Unirea Slobozia
CON
Concordia
2
2
3.25
2.15
CON
Concordia
SEL
Selimbar
5
0
1.47
6.00
Concordia
SEL
Selimbar
5
0
1.47
6.00
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Đối đầu
CHI
Chindia
Chindia1·1·2
ConcordiaCON

- thg 12 2025 Concordia 0 - 1 Chindia T
- thg 3 2025 Concordia 2 - 1 Chindia T
- thg 3 2025 Chindia T 1 - 1 Concordia
- thg 4 2024 Chindia T 0 - 1 Concordia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























