Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Chindia vs Concordia — Liga II

Liga II · Romania
1 1.85
X 3.65
2 3.95
Hiệp 12-0
  1. Honciu G.Phạt đền1-0 10'
  2. Baluta A.2-0 37'
Hiệp 21-2
  1. Mihai R.3-0 60'
  2. 64' 3-1Samanes S.
  3. 79' 3-2Soler I.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chindia 40%@1.85
Hòa 42%@3.65
Concordia 18%@3.95
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 89%@1.22
Xỉu 1.5 11%@9.87
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.64
Không 19%@2.20
Bet Builder
1X & Over 1.5 55%@1.48
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ChindiaDự đoánConcordia
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng3
2Việt vị0
11Lỗi0
ChindiaThực tếConcordia
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm8
11Trúng đích4
7Phạt góc7
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
11Lỗi9
ChindiaThực tế · Dự đoánConcordia
52%51%Kiểm soát bóng48%49%
1811Tổng dứt điểm812
115Trúng đích45
75Phạt góc75
22Thẻ vàng23
32Việt vị20
1111Lỗi90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChindiaMỗi trậnConcordia
1.8Bàn thắng / trận2.8
0.9Bàn thua / trận1.6
51%Kiểm soát bóng49%
10.2Dứt điểm / trận12.0
5.0Phạt góc / trận4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChindiaTỷ lệConcordia
60%Trận thắng70%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
50%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chindia LWWWW
L 28 thg 10 Dinamo B Chindia T 5 2 1.30 12.00
W 25 thg 10 Chindia T CSM Satu Mare 3 2 1.43 6.50
W 20 thg 10 ASA T Chindia T 2 4 2.37 2.95
W 3 thg 10 Chindia T(Rou) Petrolul(Rou) 1 0 3.40 1.98
W 19 thg 9 Unirea Slobozia Chindia T 0 1 3.40 2.25
W 13 thg 9 Chindia T Selimbar 4 0 1.42 6.75
L 4 thg 9 Slatina Chindia T 3 2 2.17 3.15
L 1 thg 9 Chindia T FC Voluntari 0 1 6.60 1.66
W 29 thg 8 Metalul Buzau Chindia T 1 3 2.48 3.00
L 21 thg 8 Chindia T Dinamo B 1 2 1.12 20.00
Concordia DDWLW
D 29 thg 10 Concordia Sepsi 1 1 2.90 3.10
D 24 thg 10 Unirea Slobozia Concordia 2 2 3.25 2.15
W 17 thg 10 Concordia Selimbar 5 0 1.47 6.00
L 19 thg 9 Concordia Metalul Buzau 0 1 2.07 3.50
W 12 thg 9 Dinamo B Concordia 2 5 15.00 1.15
L 5 thg 9 Concordia Afumati 1 2 1.53 6.40
W 1 thg 9 Progresul Concordia 2 5 9.40 1.32
W 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
L 22 thg 8 Concordia Poli. T 1 5 2.62 2.67
W 19 thg 8 Concordia Otelul 5 1 3.40 2.17

Đối đầu

Chindia
1·1·2
Concordia
  • thg 12 2025 Concordia 0 - 1 Chindia T
  • thg 3 2025 Concordia 2 - 1 Chindia T
  • thg 3 2025 Chindia T 1 - 1 Concordia
  • thg 4 2024 Chindia T 0 - 1 Concordia

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Slatina 11 +9 25
3 Chindia Targoviste 11 +13 24
4 Popești-Leordeni 11 +11 24
5 Cetatea Suceava 11 +10 21
6 Metalul Buzău 11 +6 21
7 CSM Reşiţa 11 +3 21
8 Concordia 11 +8 19
9 FC Bacau 11 +12 18
10 Bihor Oradea 11 +8 18
11 Gloria Bistriţa 11 +1 18
12 CS Afumati 11 0 17
13 Metaloglobus 11 -2 15
14 ASA Targu Mures 11 -7 11
15 CSM Ramnicu Valcea 11 -7 11
18 Unirea Slobozia 11 -1 8
20 CSM Satu Mare 11 -8 6
21 Ştefăneşti 11 -19 6
22 Dumbrăviţa 11 -16 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)