Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chindia T vs Selimbar (Rou) — Liga II

Liga II · Romania
1 1.42
X 4.85
2 6.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Chindia Targoviste thắng 1 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chindia T 78%@1.42
Hòa 13%@4.85
Selimbar (Rou) 9%@6.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 77%@1.18
Xỉu 1.5 23%@3.95
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.75
Không 42%@2.06
Bet Builder
1X & Over 1.5 71%@1.29
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Chindia TDự đoánSelimbar (Rou)
52%Kiểm soát bóng48%
12Tổng dứt điểm7
6Trúng đích2
7Phạt góc2
3Thẻ vàng2
2Việt vị0
10Lỗi0
Chindia TThực tếSelimbar (Rou)
58%Kiểm soát bóng42%
19Tổng dứt điểm5
11Trúng đích4
2Phạt góc0
0Thẻ vàng7
3Việt vị2
11Lỗi13
Chindia TThực tế · Dự đoánSelimbar (Rou)
58%52%Kiểm soát bóng42%48%
1912Tổng dứt điểm57
116Trúng đích42
27Phạt góc02
03Thẻ vàng72
32Việt vị20
1110Lỗi130

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Chindia TMỗi trậnSelimbar (Rou)
1.7Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận1.3
49%Kiểm soát bóng47%
10.9Dứt điểm / trận9.5
6.1Phạt góc / trận3.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Chindia TTỷ lệSelimbar (Rou)
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.540%
70%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chindia T WLLWL
W 19 thg 9 Unirea Slobozia Chindia T 0 1 3.40 2.25
L 4 thg 9 Slatina Chindia T 3 2 2.17 3.15
L 1 thg 9 Chindia T FC Voluntari 0 1 6.60 1.66
W 29 thg 8 Metalul Buzau Chindia T 1 3 2.48 3.00
L 21 thg 8 Chindia T Dinamo B 1 2 1.12 20.00
D 18 thg 8 Ramnicu Valcea Chindia T 1 1 4.60 1.71
W 15 thg 8 Afumati Chindia T 0 3 3.05 2.30
W 12 thg 8 Moreni Chindia T 1 2 4.05 1.80
W 9 thg 8 Chindia T Metaloglobus 3 1 1.72 5.60
L 4 thg 8 Poli. T Chindia T 1 0 2.60 3.00
Selimbar (Rou) LLDWD
L 2 thg 10 Corvinul (Rou)(Rou) Selimbar (Rou)(Rou) 2 0 1.34 10.00
L 19 thg 9 Slatina Selimbar (Rou) 2 1 1.38 7.90
D 5 thg 9 Selimbar (Rou) Metalul Buzau 1 1 3.80 2.02
W 29 thg 8 Dinamo B Selimbar (Rou) 0 1 3.40 2.22
D 23 thg 8 Selimbar (Rou) Afumati 1 1 2.70 2.70
L 20 thg 8 Selimbar (Rou) FC Botosani 1 3 6.90 1.55
L 15 thg 8 Metaloglobus Selimbar (Rou) 3 1 2.07 3.60
D 8 thg 8 Selimbar (Rou) Poli. T 1 1 3.45 2.11
L 1 thg 8 Gloria Bistrita Selimbar (Rou) 2 1 2.02 4.20
W 23 thg 5 Selimbar (Rou) Dinamo B 2 0 1.85 4.20

Đối đầu

Chindia T
2·1·1
Selimbar (Rou)
  • thg 8 2025 Chindia T 3 - 1 Selimbar (Rou)
  • thg 4 2025 Chindia T 2 - 2 Selimbar (Rou)
  • thg 8 2024 Chindia T 2 - 1 Selimbar (Rou)
  • thg 3 2024 Selimbar (Rou) 2 - 1 Chindia T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)