Chindia T vs Petrolul — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
3.40
X
3.80
2
1.98
Hiệp 11-0
- Mihai R.1-0 36'
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHI
Chindia TChỉ sốPetrolulPET
Chindia TChỉ sốPetrolulPET
54%Kiểm soát bóng46%
10Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc4
1Thẻ vàng1
2Việt vị1
11Lỗi11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
Chindia TMỗi trậnPetrolulPET
Chindia TMỗi trậnPetrolulPET
2.0Bàn thắng / trận1.8
1.0Bàn thua / trận1.0
51%Kiểm soát bóng42%
10.9Dứt điểm / trận11.4
5.7Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
Chindia TTỷ lệPetrolulPET
Chindia TTỷ lệPetrolulPET
60%Trận thắng70%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chindia T(Rou)
WWLLW
Chindia T(Rou)
WWLLW
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
RAM
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
AFU
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
MOR
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
PET
Petrolul(Rou)
WWDWL
Petrolul(Rou)
WWDWL
PET
Petrolul (Rou)(Rou)
AFU
Afumati(Rou)
3
2
1.56
5.25
Petrolul (Rou)(Rou)
AFU
Afumati(Rou)
3
2
1.56
5.25
PET
Petrolul (Rou)
CSI
Csikszereda
2
0
1.53
6.60
Petrolul (Rou)
CSI
Csikszereda
2
0
1.53
6.60
FCS
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
PET
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul (Rou)
2
0
2.70
2.95
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul (Rou)
2
0
2.70
2.95
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
PET
Petrolul (Rou)
RAP
Rapid
0
0
3.75
2.22
Petrolul (Rou)
RAP
Rapid
0
0
3.75
2.22
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

