Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chindia T vs Metaloglobus — Liga II

Liga II · Romania
1 1.72
X 4.00
2 5.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
70%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chindia T 41%@1.72
Hòa 17%@4.00
Metaloglobus 42%@5.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@3.06
Xỉu 3.5 70%@1.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@2.00
Không 53%@1.87
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@2.69
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Chindia TDự đoánMetaloglobus
0.00xG0.87
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích5
3Phạt góc4
3Thẻ vàng2
0Việt vị1
0Lỗi12
Chindia TThực tếMetaloglobus
54%Kiểm soát bóng46%
17Tổng dứt điểm10
13Trúng đích8
12Phạt góc4
1Thẻ vàng1
3Việt vị0
9Lỗi7
Chindia TThực tế · Dự đoánMetaloglobus
54%49%Kiểm soát bóng46%51%
1710Tổng dứt điểm108
134Trúng đích85
123Phạt góc44
13Thẻ vàng12
30Việt vị01
90Lỗi712

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Chindia TMỗi trậnMetaloglobus
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.8Bàn thua / trận1.8
41%Kiểm soát bóng45%
8.9Dứt điểm / trận11.0
2.9Phạt góc / trận5.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Chindia TTỷ lệMetaloglobus
10%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
80%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chindia T WWLLW
W 19 thg 9 Unirea Slobozia Chindia T 0 1 3.40 2.25
W 13 thg 9 Chindia T Selimbar (Rou) 4 0 1.42 6.75
L 4 thg 9 Slatina Chindia T 3 2 2.17 3.15
L 1 thg 9 Chindia T FC Voluntari 0 1 6.60 1.66
W 29 thg 8 Metalul Buzau Chindia T 1 3 2.48 3.00
L 21 thg 8 Chindia T Dinamo B 1 2 1.12 20.00
D 18 thg 8 Ramnicu Valcea Chindia T 1 1 4.60 1.71
W 15 thg 8 Afumati Chindia T 0 3 3.05 2.30
W 12 thg 8 Moreni Chindia T 1 2 4.05 1.80
L 4 thg 8 Poli. T Chindia T 1 0 2.60 3.00
Metaloglobus WDLLW
W 19 thg 9 Stefanesti Metaloglobus 0 1 3.50 2.00
D 12 thg 9 Metaloglobus CSM Satu Mare 1 1 1.78 4.90
L 5 thg 9 ASA T Metaloglobus 3 2 2.07 3.65
L 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
W 25 thg 8 Unirea Slobozia Metaloglobus 1 2 2.40 2.95
W 15 thg 8 Metaloglobus Selimbar (Rou) 3 1 2.07 3.60
L 12 thg 8 Progresul Metaloglobus 2 1 5.20 1.52
D 1 thg 8 Metaloglobus Metalul Buzau 0 0 2.42 3.00
L 17 thg 7 ASA T Metaloglobus 2 1 – –
W 11 thg 7 Olimpic Z Metaloglobus 2 3 – –

Đối đầu

Chindia T
0·1·1
Metaloglobus
  • thg 8 2024 Metaloglobus 3 - 2 Chindia T
  • thg 2 2024 Chindia T 0 - 0 Metaloglobus

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)