Chindia T vs Metaloglobus — Liga II
Liga II · Romania
1
1.72
X
4.00
2
5.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHI
Chindia TDự đoánMetaloglobusMET
Chindia TDự đoánMetaloglobusMET
0.00xG0.87
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích5
3Phạt góc4
3Thẻ vàng2
0Việt vị1
0Lỗi12
CHI
Chindia TThực tếMetaloglobusMET
Chindia TThực tếMetaloglobusMET
54%Kiểm soát bóng46%
17Tổng dứt điểm10
13Trúng đích8
12Phạt góc4
1Thẻ vàng1
3Việt vị0
9Lỗi7
CHI
Chindia TThực tế · Dự đoánMetaloglobusMET
Chindia TThực tế · Dự đoánMetaloglobusMET
54%49%Kiểm soát bóng46%51%
1710Tổng dứt điểm108
134Trúng đích85
123Phạt góc44
13Thẻ vàng12
30Việt vị01
90Lỗi712
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
Chindia TMỗi trậnMetaloglobusMET
Chindia TMỗi trậnMetaloglobusMET
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.8Bàn thua / trận1.8
41%Kiểm soát bóng45%
8.9Dứt điểm / trận11.0
2.9Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
Chindia TTỷ lệMetaloglobusMET
Chindia TTỷ lệMetaloglobusMET
10%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chindia T
WWLLW
Chindia T
WWLLW
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
RAM
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
AFU
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
MOR
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
MET
Metaloglobus
WDLLW
Metaloglobus
WDLLW
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
MET
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MET
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Đối đầu
CHI
Chindia T
Chindia T0·1·1
MetaloglobusMET

- thg 8 2024 Metaloglobus 3 - 2 Chindia T
- thg 2 2024 Chindia T 0 - 0 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























