Chindia T vs Dinamo B — Liga II
Liga II · Romania
1
1.14
X
6.60
2
14.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
Chindia TMỗi trậnDinamo BDIN
Chindia TMỗi trậnDinamo BDIN
1.8
Bàn thắng / trận
0.81.4
Bàn thua / trận
2.144%
Kiểm soát bóng
45%9.5
Dứt điểm / trận
5.45.1
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
Chindia TTỷ lệDinamo BDIN
Chindia TTỷ lệDinamo BDIN
30%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
50%80%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chindia T
DWWWL
Chindia T
DWWWL
CSM
CSM R
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
CSM R
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
CS
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
FLA
Flacara M
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
Flacara M
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
FAR
Farul C
CHI
Chindia T
1
1
1.49
9.50
Farul C
CHI
Chindia T
1
1
1.49
9.50
CHI
Chindia T
FAR
Farul C
3
3
5.15
1.77
Chindia T
FAR
Farul C
3
3
5.15
1.77
SEP
Sepsi
CHI
Chindia T
1
1
1.42
8.00
Sepsi
CHI
Chindia T
1
1
1.42
8.00
CHI
Chindia T
COR
Corvinul H
1
0
4.70
1.80
Chindia T
COR
Corvinul H
1
0
4.70
1.80
BIH
Bihor Oradea
CHI
Chindia T
3
1
1.72
4.50
Bihor Oradea
CHI
Chindia T
3
1
1.72
4.50
DIN
Dinamo B
LLLLL
Dinamo B
LLLLL
DIN
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul B
0
1
8.40
1.28
POP
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
SLA
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
CS
CS Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
CS Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
VII
Viitorul S
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
Viitorul S
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
DIN
Dinamo B
VII
Viitorul S
1
1
2.55
2.72
Dinamo B
VII
Viitorul S
1
1
2.55
2.72
DIN
Dinamo B
ASA
ASA T
1
3
2.95
2.22
Dinamo B
ASA
ASA T
1
3
2.95
2.22
MUS
Muscelul C
DIN
Dinamo B
0
1
9.80
1.22
Muscelul C
DIN
Dinamo B
0
1
9.80
1.22
CEA
Ceahlaul P
DIN
Dinamo B
0
2
4.80
1.76
Ceahlaul P
DIN
Dinamo B
0
2
4.80
1.76
DIN
Dinamo B
SLA
Slatina
1
2
3.15
2.70
Dinamo B
SLA
Slatina
1
2
3.15
2.70
Đối đầu
CHI
Chindia T
Chindia T1·0·0
Dinamo BDIN

- thg 12 2025 Chindia T 2 - 0 Dinamo B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























