Chindia T vs Dinamo B — Liga II
Liga II · Romania
1
1.12
X
8.60
2
20.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHI
Chindia TDự đoánDinamo BDIN
Chindia TDự đoánDinamo BDIN
53%Kiểm soát bóng47%
13Tổng dứt điểm4
7Trúng đích2
7Phạt góc2
2Thẻ vàng1
2Việt vị2
10Lỗi10
CHI
Chindia TThực tếDinamo BDIN
Chindia TThực tếDinamo BDIN
57%Kiểm soát bóng43%
14Tổng dứt điểm7
5Trúng đích4
5Phạt góc1
3Thẻ vàng2
1Việt vị2
13Lỗi13
CHI
Chindia TThực tế · Dự đoánDinamo BDIN
Chindia TThực tế · Dự đoánDinamo BDIN
57%53%Kiểm soát bóng43%47%
1413Tổng dứt điểm74
57Trúng đích42
57Phạt góc12
32Thẻ vàng21
12Việt vị22
1310Lỗi1310
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHI
Chindia TMỗi trậnDinamo BDIN
Chindia TMỗi trậnDinamo BDIN
1.8Bàn thắng / trận0.8
1.4Bàn thua / trận2.1
44%Kiểm soát bóng45%
9.5Dứt điểm / trận5.4
5.1Phạt góc / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHI
Chindia TTỷ lệDinamo BDIN
Chindia TTỷ lệDinamo BDIN
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHI
Chindia T
WWWLL
Chindia T
WWWLL
CHI
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar (Rou)
4
0
1.42
6.75
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
RAM
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
Ramnicu Valcea
CHI
Chindia T
1
1
4.60
1.71
AFU
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
MOR
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
Moreni
CHI
Chindia T
1
2
4.05
1.80
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
DIN
Dinamo B
LLLLL
Dinamo B
LLLLL
ASA
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
UNI
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
DIN
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
POP
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
SLA
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
AFU
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
SEL
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
1
1
2.55
2.72
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
1
1
2.55
2.72
Đối đầu
CHI
Chindia T
Chindia T1·0·0
Dinamo BDIN

- thg 12 2025 Chindia T 2 - 0 Dinamo B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























