Chertanovo M. vs Kosmos — Second League - Group 2
Second League - Group 2 · Nga
1
1.50
X
4.00
2
5.10
Hiệp 12-1
- 22' 0-1Naumov M.
- Mikadze G.1-1 29'
- Kavtrev E.2-1 30'
Hiệp 22-1
- Melnikov M.3-1 54'
- 67' 3-2Kurbanaliev A.
- 77' Hỏng phạt đền
- Bàn thắng4-2 90+5'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
Chertanovo M.Mỗi trậnKosmosKOS
Chertanovo M.Mỗi trậnKosmosKOS
2.3Bàn thắng / trận1.3
1.0Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
Chertanovo M.Tỷ lệKosmosKOS
Chertanovo M.Tỷ lệKosmosKOS
60%Trận thắng60%
100%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chertanovo M.
WDWDW
Chertanovo M.
WDWDW
DIN
Dinamo S
CHE
Chertanovo M.
1
2
2.05
3.15
Dinamo S
CHE
Chertanovo M.
1
2
2.05
3.15
CHE
Chertanovo M.
NEF
Neftekhimik
1
1
4.30
1.66
Chertanovo M.
NEF
Neftekhimik
1
1
4.30
1.66
CHE
Chertanovo M.
CHE
Cherepovets
2
0
1.51
5.10
Chertanovo M.
CHE
Cherepovets
2
0
1.51
5.10
SPA
Spartak M 2
CHE
Chertanovo M.
1
1
4.75
1.54
Spartak M 2
CHE
Chertanovo M.
1
1
4.75
1.54
KDV
KDV Tomsk
CHE
Chertanovo M.
2
4
–
–
KDV Tomsk
CHE
Chertanovo M.
2
4
–
–
CHE
Chertanovo M.
TVE
Tver
4
0
1.70
4.30
Chertanovo M.
TVE
Tver
4
0
1.70
4.30
ISK
Iskra Smolensk
CHE
Chertanovo M.
0
3
8.00
1.21
Iskra Smolensk
CHE
Chertanovo M.
0
3
8.00
1.21
CHE
Chertanovo M.
MUR
Murom
1
2
4.00
1.75
Chertanovo M.
MUR
Murom
1
2
4.00
1.75
LUK
Luki-Energiya
CHE
Chertanovo M.
3
2
1.87
4.40
Luki-Energiya
CHE
Chertanovo M.
3
2
1.87
4.40
CHE
Chertanovo M.
ZVE
Zvezda S
1
1
1.45
5.55
Chertanovo M.
ZVE
Zvezda S
1
1
1.45
5.55
KOS
Kosmos
WLWWL
Kosmos
WLWWL
KOS
Kosmos
YEN
Yenisey 2
3
0
1.64
4.85
Kosmos
YEN
Yenisey 2
3
0
1.64
4.85
KOS
Kosmos
DIN
Dinamo S
0
2
3.20
2.02
Kosmos
DIN
Dinamo S
0
2
3.20
2.02
CHE
Cherepovets
KOS
Kosmos
1
2
2.10
3.05
Cherepovets
KOS
Kosmos
1
2
2.10
3.05
KOS
Kosmos
SPA
Spartak M 2
1
0
2.32
2.75
Kosmos
SPA
Spartak M 2
1
0
2.32
2.75
TVE
Tver
KOS
Kosmos
1
0
2.27
2.92
Tver
KOS
Kosmos
1
0
2.27
2.92
KOS
Kosmos
ISK
Iskra Smolensk
1
0
2.02
3.05
Kosmos
ISK
Iskra Smolensk
1
0
2.02
3.05
MUR
Murom
KOS
Kosmos
3
1
1.74
4.45
Murom
KOS
Kosmos
3
1
1.74
4.45
FC
FC 10
KOS
Kosmos
3
2
–
–
FC 10
KOS
Kosmos
3
2
–
–
KOS
Kosmos
LUK
Luki-Energiya
2
1
4.60
1.59
Kosmos
LUK
Luki-Energiya
2
1
4.60
1.59
VLA
Vladimir
KOS
Kosmos
1
2
1.88
3.45
Vladimir
KOS
Kosmos
1
2
1.88
3.45
Đối đầu
CHE
Chertanovo M.
Chertanovo M.1·0·2
KosmosKOS

- thg 5 2026 Kosmos 0 - 3 Chertanovo M.
- thg 9 2025 Kosmos 2 - 0 Chertanovo M.
- thg 5 2025 Chertanovo M. 0 - 1 Kosmos
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation
















