Chertanov vs Dinamo M — Youth Championship
Youth Championship · Nga
1
2.45
X
3.40
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHE
ChertanovChỉ sốDinamo MDIN
ChertanovChỉ sốDinamo MDIN
50%Kiểm soát bóng50%
8Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
4Phạt góc5
2Việt vị2
16Lỗi13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
ChertanovMỗi trậnDinamo MDIN
ChertanovMỗi trậnDinamo MDIN
1.1Bàn thắng / trận2.1
2.4Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng50%
8.6Dứt điểm / trận8.9
2.8Phạt góc / trận4.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
ChertanovTỷ lệDinamo MDIN
ChertanovTỷ lệDinamo MDIN
10%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.590%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chertanov
LLLWL
Chertanov
LLLWL
NIZ
Nizhny N
CHE
Chertanov
4
3
2.62
2.30
Nizhny N
CHE
Chertanov
4
3
2.62
2.30
CHE
Chertanov
ALM
Almaz Antey U19
1
2
2.37
2.60
Chertanov
ALM
Almaz Antey U19
1
2
2.37
2.60
LOK
Lokomotiv
CHE
Chertanov
3
1
1.14
9.80
Lokomotiv
CHE
Chertanov
3
1
1.14
9.80
CHE
Chertanov
SPA
Spartak M
1
0
4.85
1.54
Chertanov
SPA
Spartak M
1
0
4.85
1.54
DYN
Dynamo M
CHE
Chertanov
2
1
1.92
2.92
Dynamo M
CHE
Chertanov
2
1
1.92
2.92
CHE
Chertanov
RUB
Rubin Kazan U19
0
2
2.37
2.80
Chertanov
RUB
Rubin Kazan U19
0
2
2.37
2.80
URA
Ural U19
CHE
Chertanov
3
1
2.80
2.37
Ural U19
CHE
Chertanov
3
1
2.80
2.37
CHE
Chertanov
ZEN
Zenit U19
0
3
7.30
1.24
Chertanov
ZEN
Zenit U19
0
3
7.30
1.24
ROS
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
CHE
Chertanov
KRA
Krasnodar U19
1
3
7.80
1.22
Chertanov
KRA
Krasnodar U19
1
3
7.80
1.22
DIN
Dinamo M
LWLWL
Dinamo M
LWLWL
DIN
Dinamo M
CSK
CSKA Moscow U19
2
4
3.70
1.75
Dinamo M
CSK
CSKA Moscow U19
2
4
3.70
1.75
FAK
Fakel U19
DIN
Dinamo M
0
1
3.65
1.71
Fakel U19
DIN
Dinamo M
0
1
3.65
1.71
DIN
Dinamo M
AKA
Akademiya
1
2
2.12
2.80
Dinamo M
AKA
Akademiya
1
2
2.12
2.80
DIN
Dinamo M
NIZ
Nizhny N
3
0
1.65
4.25
Dinamo M
NIZ
Nizhny N
3
0
1.65
4.25
ALM
Almaz Antey U19
DIN
Dinamo M
4
3
2.20
2.72
Almaz Antey U19
DIN
Dinamo M
4
3
2.20
2.72
DIN
Dinamo M
LOK
Lokomotiv
1
2
3.90
1.64
Dinamo M
LOK
Lokomotiv
1
2
3.90
1.64
SPA
Spartak M
DIN
Dinamo M
3
0
2.35
2.75
Spartak M
DIN
Dinamo M
3
0
2.35
2.75
DIN
Dinamo M
DYN
Dynamo M
4
1
1.56
5.00
Dinamo M
DYN
Dynamo M
4
1
1.56
5.00
URA
Ural U19
DIN
Dinamo M
0
3
3.35
1.92
Ural U19
DIN
Dinamo M
0
3
3.35
1.92
RUB
Rubin Kazan U19
DIN
Dinamo M
1
3
4.30
1.57
Rubin Kazan U19
DIN
Dinamo M
1
3
4.30
1.57
Đối đầu
CHE
Chertanov
Chertanov0·2·1
Dinamo MDIN

- thg 5 2026 Dinamo M 2 - 2 Chertanov
- thg 8 2024 Dinamo M 3 - 3 Chertanov
- thg 5 2024 Chertanov 0 - 2 Dinamo M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















