Chengdu II vs Hubei C — League Two
League Two · Trung Quốc
1
2.07
X
3.00
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHE
Chengdu IIChỉ sốHubei CHUB
Chengdu IIChỉ sốHubei CHUB
1.05
xG
0.9052%
Kiểm soát bóng
48%11
Tổng dứt điểm
95
Trúng đích
45
Phạt góc
21
Thẻ vàng
21
Việt vị
115
Lỗi
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
Chengdu IIMỗi trậnHubei CHUB
Chengdu IIMỗi trậnHubei CHUB
0.8
Bàn thắng / trận
1.31.1
Bàn thua / trận
1.253%
Kiểm soát bóng
50%11.1
Dứt điểm / trận
9.75.3
Phạt góc / trận
2.60.88
Bàn thắng kỳ vọng
0.81Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
Chengdu IITỷ lệHubei CHUB
Chengdu IITỷ lệHubei CHUB
10%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
60%30%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chengdu II
DWDDL
Chengdu II
DWDDL
GUI
Guizhou Z
CHE
Chengdu II
0
0
1.50
6.75
Guizhou Z
CHE
Chengdu II
0
0
1.50
6.75
CHE
Chengdu II
XIA
Xiamen Feilu
5
1
3.60
2.16
Chengdu II
XIA
Xiamen Feilu
5
1
3.60
2.16
LAN
Langfang G
CHE
Chengdu II
0
0
2.52
2.95
Langfang G
CHE
Chengdu II
0
0
2.52
2.95
SHA
Shangyu P
CHE
Chengdu II
1
1
2.47
3.10
Shangyu P
CHE
Chengdu II
1
1
2.47
3.10
CHE
Chengdu II
WUH
Wuhan II
0
1
2.10
3.55
Chengdu II
WUH
Wuhan II
0
1
2.10
3.55
SHE
Shenzhen
CHE
Chengdu II
1
0
1.57
5.75
Shenzhen
CHE
Chengdu II
1
0
1.57
5.75
CHE
Chengdu II
GUA
Guangzhou D
0
0
3.55
2.12
Chengdu II
GUA
Guangzhou D
0
0
3.55
2.12
CHE
Chengdu II
YIC
Yichun G
1
2
2.41
3.05
Chengdu II
YIC
Yichun G
1
2
2.41
3.05
JIA
Jiangxi L
CHE
Chengdu II
1
0
1.70
5.60
Jiangxi L
CHE
Chengdu II
1
0
1.70
5.60
CHE
Chengdu II
GUI
Guizhou Z
1
2
3.90
1.90
Chengdu II
GUI
Guizhou Z
1
2
3.90
1.90
HUB
Hubei C
LLDDW
Hubei C
LLDDW
HUB
Hubei C
LAN
Langfang G
0
1
2.22
3.75
Hubei C
LAN
Langfang G
0
1
2.22
3.75
HUB
Hubei C
JIA
Jiangxi L
0
1
2.95
2.40
Hubei C
JIA
Jiangxi L
0
1
2.95
2.40
HUB
Hubei C
GUA
Guangdong M
0
0
2.92
2.48
Hubei C
GUA
Guangdong M
0
0
2.92
2.48
HUB
Hubei C
WUH
Wuhan II
1
1
2.22
3.45
Hubei C
WUH
Wuhan II
1
1
2.22
3.45
YIC
Yichun G
HUB
Hubei C
1
2
2.35
3.05
Yichun G
HUB
Hubei C
1
2
2.35
3.05
SHA
Shangyu P
HUB
Hubei C
4
4
2.30
3.30
Shangyu P
HUB
Hubei C
4
4
2.30
3.30
HUB
Hubei C
GUI
Guizhou Z
2
0
4.30
1.78
Hubei C
GUI
Guizhou Z
2
0
4.30
1.78
XIA
Xiamen Feilu
HUB
Hubei C
0
0
1.75
6.20
Xiamen Feilu
HUB
Hubei C
0
0
1.75
6.20
GUA
Guangzhou D
HUB
Hubei C
2
3
1.90
4.70
Guangzhou D
HUB
Hubei C
2
3
1.90
4.70
HUB
Hubei C
SHE
Shenzhen
1
2
2.71
2.62
Hubei C
SHE
Shenzhen
1
2
2.71
2.62
Đối đầu
CHE
Chengdu II
Chengdu II0·0·1
Hubei CHUB

- thg 5 2026 Hubei C 3 - 0 Chengdu II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























