Chemnitzer vs Viktoria — Regionalliga - Nordost
Regionalliga - Nordost · Đức
1
1.95
X
3.65
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.79
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
ChemnitzerMỗi trậnViktoria VIK
ChemnitzerMỗi trậnViktoria VIK
1.3
Bàn thắng / trận
1.10.8
Bàn thua / trận
1.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
ChemnitzerTỷ lệViktoria VIK
ChemnitzerTỷ lệViktoria VIK
30%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
80%20%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chemnitzer
WDWWW
Chemnitzer
WDWWW
CHE
Chemnitzer
ERZ
Erzgebirge A
3
1
2.37
2.60
Chemnitzer
ERZ
Erzgebirge A
3
1
2.37
2.60
HAL
Hallescher
CHE
Chemnitzer
0
0
1.74
4.05
Hallescher
CHE
Chemnitzer
0
0
1.74
4.05
CHE
Chemnitzer
FSV
FSV Zwickau
3
1
–
–
Chemnitzer
FSV
FSV Zwickau
3
1
–
–
CHE
Chemnitzer
BFC
BFC Preussen
3
0
–
–
Chemnitzer
BFC
BFC Preussen
3
0
–
–
HER
Hertha II
CHE
Chemnitzer
0
4
–
–
Hertha II
CHE
Chemnitzer
0
4
–
–
CHE
Chemnitzer
GRE
Greuther II
1
4
–
–
Chemnitzer
GRE
Greuther II
1
4
–
–
CHE
Chemnitzer
SPV
SpVgg U
3
0
1.73
3.90
Chemnitzer
SPV
SpVgg U
3
0
1.73
3.90
CHE
Chemnitzer
SCH
Schweinfurt
4
0
–
–
Chemnitzer
SCH
Schweinfurt
4
0
–
–
CHE
Chemnitzer
UNI
Union Berlin
1
1
13.00
1.20
Chemnitzer
UNI
Union Berlin
1
1
13.00
1.20
BFC
BFC Dynamo
CHE
Chemnitzer
2
2
2.10
3.10
BFC Dynamo
CHE
Chemnitzer
2
2
2.10
3.10
VIK
Viktoria
LDLLL
Viktoria
LDLLL
HAN
Hansa II
VIK
Viktoria
6
1
–
–
Hansa II
VIK
Viktoria
6
1
–
–
VIK
Viktoria
OPT
Optik R
1
1
–
–
Viktoria
OPT
Optik R
1
1
–
–
EIN
Eintracht M
VIK
Viktoria
2
1
–
–
Eintracht M
VIK
Viktoria
2
1
–
–
VIK
Viktoria
SIE
Siedenbollent
2
5
–
–
Viktoria
SIE
Siedenbollent
2
5
–
–
SPA
Sparta L
VIK
Viktoria
7
3
–
–
Sparta L
VIK
Viktoria
7
3
–
–
VIK
Viktoria
TAS
Tasmania
0
3
–
–
Viktoria
TAS
Tasmania
0
3
–
–
ANK
Anker Wismar
VIK
Viktoria
3
1
–
–
Anker Wismar
VIK
Viktoria
3
1
–
–
NEU
Neustrelitz
VIK
Viktoria
5
0
–
–
Neustrelitz
VIK
Viktoria
5
0
–
–
VIK
Viktoria
MAK
Makkabi
2
4
–
–
Viktoria
MAK
Makkabi
2
4
–
–
TB
TB Berlin
VIK
Viktoria
2
1
–
–
TB Berlin
VIK
Viktoria
2
1
–
–
Đối đầu
CHE
Chemnitzer
Chemnitzer1·0·1
Viktoria VIK

- thg 2 2025 Viktoria 0 - 2 Chemnitzer
- thg 5 2024 Viktoria 2 - 0 Chemnitzer
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























