Chemik B vs Gedania Gdansk — III Liga - Group 2
III Liga - Group 2 · Ba Lan
CHE
Hết giờ
2 : 3
GED
1
2.45
X
3.70
2
2.87
Hiệp 10-1
- 5' 0-1Bak K.
- Zagorski D.Hỏng phạt đền 27'
Hiệp 22-2
- 56' 0-2Dowgiallo S.
- Rysiewski D.Phạt đền1-2 64'
- Wedzelewski S.2-2 81'
- 90+2' 2-3Niewiadomski M.Phạt đền
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
Chemik BMỗi trậnGedania GdanskGED
Chemik BMỗi trậnGedania GdanskGED
1.3Bàn thắng / trận1.8
2.3Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
Chemik BTỷ lệGedania GdanskGED
Chemik BTỷ lệGedania GdanskGED
10%Trận thắng10%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
80%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chemik B
WLLWD
Chemik B
WLLWD
NOT
Notec Czarnkow
CHE
Chemik B
1
4
1.83
3.65
Notec Czarnkow
CHE
Chemik B
1
4
1.83
3.65
CHE
Chemik B
UNI
Unia Swarzedz
1
3
2.87
2.17
Chemik B
UNI
Unia Swarzedz
1
3
2.87
2.17
GRO
Grom Nowy Staw
CHE
Chemik B
2
0
2.12
3.05
Grom Nowy Staw
CHE
Chemik B
2
0
2.12
3.05
LIP
Lipno Steszew
CHE
Chemik B
0
1
2.32
2.95
Lipno Steszew
CHE
Chemik B
0
1
2.32
2.95
CHE
Chemik B
STA
Stargard
3
3
3.50
2.00
Chemik B
STA
Stargard
3
3
3.50
2.00
CHE
Chemik B
KAL
Kalisz
1
1
3.45
1.95
Chemik B
KAL
Kalisz
1
1
3.45
1.95
WRZ
Wrzesnia
CHE
Chemik B
2
2
1.90
3.60
Wrzesnia
CHE
Chemik B
2
2
1.90
3.60
CHE
Chemik B
BAL
Baltyk K
2
2
2.20
3.05
Chemik B
BAL
Baltyk K
2
2
2.20
3.05
CHE
Chemik B
PIA
Piast Gliwice
0
3
23.00
1.12
Chemik B
PIA
Piast Gliwice
0
3
23.00
1.12
KOT
Kotwica Kornik
CHE
Chemik B
4
1
2.57
2.70
Kotwica Kornik
CHE
Chemik B
4
1
2.57
2.70
GED
Gedania Gdansk
DWDDL
Gedania Gdansk
DWDDL
GED
Gedania Gdansk
KAL
Kalisz
0
0
2.55
2.32
Gedania Gdansk
KAL
Kalisz
0
0
2.55
2.32
LIP
Lipno Steszew
GED
Gedania Gdansk
1
2
2.27
2.85
Lipno Steszew
GED
Gedania Gdansk
1
2
2.27
2.85
GED
Gedania Gdansk
STA
Stargard
2
2
3.30
1.93
Gedania Gdansk
STA
Stargard
2
2
3.30
1.93
GED
Gedania Gdansk
WRZ
Wrzesnia
0
0
2.16
3.05
Gedania Gdansk
WRZ
Wrzesnia
0
0
2.16
3.05
BAL
Baltyk K
GED
Gedania Gdansk
3
1
2.57
2.55
Baltyk K
GED
Gedania Gdansk
3
1
2.57
2.55
GED
Gedania Gdansk
KOT
Kotwica Kornik
6
1
2.15
2.90
Gedania Gdansk
KOT
Kotwica Kornik
6
1
2.15
2.90
SWI
Swinoujscie
GED
Gedania Gdansk
1
1
1.71
4.20
Swinoujscie
GED
Gedania Gdansk
1
1
1.71
4.20
GED
Gedania Gdansk
LUZ
Luzino
0
4
5.10
1.53
Gedania Gdansk
LUZ
Luzino
0
4
5.10
1.53
SRO
Sroda
GED
Gedania Gdansk
4
3
1.39
8.00
Sroda
GED
Gedania Gdansk
4
3
1.39
8.00
GED
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















