Chelyabinsk vs Torpedo M — First League
First League · Nga
1
3.45
X
3.10
2
2.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.59
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHE
ChelyabinskChỉ sốTorpedo MTOR
ChelyabinskChỉ sốTorpedo MTOR
47
Kiểm soát bóng
537
Tổng dứt điểm
93
Trúng đích
44
Phạt góc
61
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
ChelyabinskMỗi trậnTorpedo MTOR
ChelyabinskMỗi trậnTorpedo MTOR
1.2
Bàn thắng / trận
1.41.8
Bàn thua / trận
0.650
% kiểm soát bóng
576.3
Dứt điểm / trận
8.34.0
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
ChelyabinskTỷ lệTorpedo MTOR
ChelyabinskTỷ lệTorpedo MTOR
2
Trận thắng
69
Tài 1.5
66
Tài 2.5
36
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chelyabinsk
LWLLW
Chelyabinsk
LWLLW
ROT
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
VOL
Volga U
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
Volga U
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
CHE
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
VEL
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
CHE
Chelyabinsk
SKA
Ska-khabarovsk
3
1
1.77
4.25
Chelyabinsk
SKA
Ska-khabarovsk
3
1
1.77
4.25
URA
Ural
CHE
Chelyabinsk
1
1
–
–
Ural
CHE
Chelyabinsk
1
1
–
–
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
CHE
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
ROD
Rodina M
CHE
Chelyabinsk
2
0
1.39
8.00
Rodina M
CHE
Chelyabinsk
2
0
1.39
8.00
CHE
Chelyabinsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.15
3.40
Chelyabinsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.15
3.40
TOR
Torpedo M
LLDWW
Torpedo M
LLDWW
TOR
Torpedo M
FC
FC Sochi
1
2
2.45
2.82
Torpedo M
FC
FC Sochi
1
2
2.45
2.82
ARS
Arsenal Tula
TOR
Torpedo M
1
0
3.05
2.30
Arsenal Tula
TOR
Torpedo M
1
0
3.05
2.30
TOR
Torpedo M
SHI
Shinnik Y
1
1
1.85
4.10
Torpedo M
SHI
Shinnik Y
1
1
1.85
4.10
TOR
Torpedo M
VOL
Volga U
3
1
1.54
5.80
Torpedo M
VOL
Volga U
3
1
1.54
5.80
URA
Ural
TOR
Torpedo M
0
1
2.10
3.45
Ural
TOR
Torpedo M
0
1
2.10
3.45
FC
FC Sochi
TOR
Torpedo M
0
3
2.11
3.00
FC Sochi
TOR
Torpedo M
0
3
2.11
3.00
DYN
Dynamo
TOR
Torpedo M
0
2
–
–
Dynamo
TOR
Torpedo M
0
2
–
–
TOR
Torpedo M
VOL
Volga U
1
0
2.15
3.05
Torpedo M
VOL
Volga U
1
0
2.15
3.05
TOR
Torpedo M
ENI
Enisey
1
0
2.10
3.80
Torpedo M
ENI
Enisey
1
0
2.10
3.80
SHI
Shinnik Y
TOR
Torpedo M
1
1
2.60
2.92
Shinnik Y
TOR
Torpedo M
1
1
2.60
2.92
Đối đầu
CHE
Chelyabinsk
Chelyabinsk1·0·2
Torpedo MTOR

- Mar 2026 Chelyabinsk 0 - 1 Torpedo M
- Jul 2025 Torpedo M 2 - 3 Chelyabinsk
- Feb 2025 Torpedo M 2 - 1 Chelyabinsk
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















