Chelyabinsk vs S. Kostroma — First League
First League · Nga
1
3.00
X
3.20
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHE
ChelyabinskDự đoánS. KostromaS. 
ChelyabinskDự đoánS. KostromaS. 
53%Kiểm soát bóng47%
7Tổng dứt điểm9
3Trúng đích5
3Phạt góc5
2Thẻ vàng2
CHE
ChelyabinskThực tếS. KostromaS. 
ChelyabinskThực tếS. KostromaS. 
70%Kiểm soát bóng30%
8Tổng dứt điểm5
5Trúng đích5
7Phạt góc3
5Thẻ vàng5
CHE
ChelyabinskThực tế · Dự đoánS. KostromaS. 
ChelyabinskThực tế · Dự đoánS. KostromaS. 
70%53%Kiểm soát bóng30%47%
87Tổng dứt điểm59
53Trúng đích55
73Phạt góc35
52Thẻ vàng52
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
ChelyabinskMỗi trậnS. KostromaS. 
ChelyabinskMỗi trậnS. KostromaS. 
1.2Bàn thắng / trận1.2
1.8Bàn thua / trận1.1
50%Kiểm soát bóng44%
7.3Dứt điểm / trận9.5
3.6Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
ChelyabinskTỷ lệS. KostromaS. 
ChelyabinskTỷ lệS. KostromaS. 
20%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chelyabinsk
DWDWL
Chelyabinsk
DWDWL
CHE
Chelyabinsk
ENI
Enisey
1
1
2.62
2.52
Chelyabinsk
ENI
Enisey
1
1
2.62
2.52
CHE
Chelyabinsk
UFA
Ufa
2
1
2.30
3.00
Chelyabinsk
UFA
Ufa
2
1
2.30
3.00
KAM
KAMAZ
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.02
3.70
KAMAZ
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.02
3.70
DIN
Dinamo B
CHE
Chelyabinsk
0
2
5.50
1.50
Dinamo B
CHE
Chelyabinsk
0
2
5.50
1.50
SOC
Sochi
CHE
Chelyabinsk
2
1
1.58
5.10
Sochi
CHE
Chelyabinsk
2
1
1.58
5.10
LEN
Leningradets
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.57
2.70
Leningradets
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.57
2.70
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo Moscow
0
4
3.45
2.10
Chelyabinsk
TOR
Torpedo Moscow
0
4
3.45
2.10
R.
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
ULY
Ulyanovsk
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
Ulyanovsk
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
CHE
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
S.
S. Kostroma
LWWWW
S. Kostroma
LWWWW
S.
S. Kostroma
URA
Ural
1
2
3.10
2.25
S. Kostroma
URA
Ural
1
2
3.10
2.25
ULY
Ulyanovsk
S.
S. Kostroma
0
1
2.75
2.47
Ulyanovsk
S.
S. Kostroma
0
1
2.75
2.47
S.
S. Kostroma
NEF
Neftekhimik
1
0
1.73
4.50
S. Kostroma
NEF
Neftekhimik
1
0
1.73
4.50
RYA
Ryazan
S.
S. Kostroma
0
2
5.20
1.62
Ryazan
S.
S. Kostroma
0
2
5.20
1.62
S.
S. Kostroma
R.
R. Volgograd
1
0
2.45
2.87
S. Kostroma
R.
R. Volgograd
1
0
2.45
2.87
TOR
Torpedo Moscow
S.
S. Kostroma
3
0
1.74
4.60
Torpedo Moscow
S.
S. Kostroma
3
0
1.74
4.60
S.
S. Kostroma
UFA
Ufa
1
1
1.66
5.10
S. Kostroma
UFA
Ufa
1
1
1.66
5.10
SKA
Ska-khabarovsk
S.
S. Kostroma
1
3
3.65
2.00
Ska-khabarovsk
S.
S. Kostroma
1
3
3.65
2.00
S.
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
TEK
Tekstilshchik
S.
S. Kostroma
0
0
3.65
2.00
Tekstilshchik
S.
S. Kostroma
0
0
3.65
2.00
Đối đầu
CHE
Chelyabinsk
Chelyabinsk0·1·3
S. KostromaS. 

- thg 3 2026 Chelyabinsk 3 - 3 S. Kostroma
- thg 8 2025 S. Kostroma 2 - 1 Chelyabinsk
- thg 5 2025 Chelyabinsk 1 - 5 S. Kostroma
- thg 3 2025 S. Kostroma 3 - 1 Chelyabinsk
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















