Chelyabinsk vs Enisey — First League
First League · Nga
1
2.62
X
3.20
2
2.52
Hiệp 10-1
- 23' 0-1Ivanov E.
Hiệp 21-0
- Urvantsev M.1-1 71'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CHE
ChelyabinskDự đoánEniseyENI
ChelyabinskDự đoánEniseyENI
51%Kiểm soát bóng49%
8Tổng dứt điểm7
3Trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
CHE
ChelyabinskThực tếEniseyENI
ChelyabinskThực tếEniseyENI
56%Kiểm soát bóng44%
4Tổng dứt điểm3
3Trúng đích3
8Phạt góc5
1Thẻ vàng1
CHE
ChelyabinskThực tế · Dự đoánEniseyENI
ChelyabinskThực tế · Dự đoánEniseyENI
56%51%Kiểm soát bóng44%49%
48Tổng dứt điểm37
33Trúng đích34
84Phạt góc55
12Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
ChelyabinskMỗi trậnEniseyENI
ChelyabinskMỗi trậnEniseyENI
1.1Bàn thắng / trận1.3
1.6Bàn thua / trận1.6
55%Kiểm soát bóng56%
8.2Dứt điểm / trận8.4
3.7Phạt góc / trận6.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
ChelyabinskTỷ lệEniseyENI
ChelyabinskTỷ lệEniseyENI
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chelyabinsk
WDWLL
Chelyabinsk
WDWLL
CHE
Chelyabinsk
UFA
Ufa
2
1
2.30
3.00
Chelyabinsk
UFA
Ufa
2
1
2.30
3.00
KAM
KAMAZ
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.02
3.70
KAMAZ
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.02
3.70
DIN
Dinamo B
CHE
Chelyabinsk
0
2
5.50
1.50
Dinamo B
CHE
Chelyabinsk
0
2
5.50
1.50
CHE
Chelyabinsk
S.
S. Kostroma
0
1
3.00
2.27
Chelyabinsk
S.
S. Kostroma
0
1
3.00
2.27
SOC
Sochi
CHE
Chelyabinsk
2
1
1.58
5.10
Sochi
CHE
Chelyabinsk
2
1
1.58
5.10
LEN
Leningradets
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.57
2.70
Leningradets
CHE
Chelyabinsk
1
1
2.57
2.70
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo Moscow
0
4
3.45
2.10
Chelyabinsk
TOR
Torpedo Moscow
0
4
3.45
2.10
R.
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
ULY
Ulyanovsk
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
Ulyanovsk
CHE
Chelyabinsk
0
2
2.47
2.77
CHE
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
ENI
Enisey
WLDLD
Enisey
WLDLD
ENI
Enisey
ARS
Arsenal Tula
3
1
2.10
3.35
Enisey
ARS
Arsenal Tula
3
1
2.10
3.35
R.
R. Volgograd
ENI
Enisey
4
0
2.10
3.50
R. Volgograd
ENI
Enisey
4
0
2.10
3.50
DRU
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
ENI
Enisey
NEF
Neftekhimik
0
2
1.80
4.15
Enisey
NEF
Neftekhimik
0
2
1.80
4.15
ENI
Enisey
SHI
Shinnik Y
0
0
2.12
3.40
Enisey
SHI
Shinnik Y
0
0
2.12
3.40
UFA
Ufa
ENI
Enisey
3
1
2.90
2.40
Ufa
ENI
Enisey
3
1
2.90
2.40
ENI
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
ENI
Enisey
TEK
Tekstilshchik
0
0
1.52
5.60
Enisey
TEK
Tekstilshchik
0
0
1.52
5.60
S.
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
ENI
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
Đối đầu
CHE
Chelyabinsk
Chelyabinsk0·1·1
EniseyENI

- thg 4 2026 Enisey 3 - 0 Chelyabinsk
- thg 10 2025 Chelyabinsk 0 - 0 Enisey
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















