Chelyabinsk 2 vs Ural 2 — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
2.47
X
3.35
2
2.47
Hiệp 11-2
- Buradzhiev V.1-0 4'
- 10' 1-1Gazhalov D.Phạt đền
- 17' 1-2Bondarenko S.
Hiệp 22-0
- Chemasov A.2-2 81'
- Yudin D.3-2 88'
- 90+4' Sidorov K.Thẻ đỏ
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.82
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
Chelyabinsk 2Mỗi trậnUral 2URA
Chelyabinsk 2Mỗi trậnUral 2URA
0.9Bàn thắng / trận1.3
1.9Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
Chelyabinsk 2Tỷ lệUral 2URA
Chelyabinsk 2Tỷ lệUral 2URA
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chelyabinsk 2
LLWLL
Chelyabinsk 2
LLWLL
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
CHE
Chelyabinsk 2
IZH
Izhevsk
1
2
3.40
1.90
Chelyabinsk 2
IZH
Izhevsk
1
2
3.40
1.90
CHE
Chelyabinsk 2
RUB
Rubin Kazan 2
1
0
2.45
2.57
Chelyabinsk 2
RUB
Rubin Kazan 2
1
0
2.45
2.57
ORE
Orenburg 2
CHE
Chelyabinsk 2
2
0
1.52
4.90
Orenburg 2
CHE
Chelyabinsk 2
2
0
1.52
4.90
ORE
Orenburg 2
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
1.28
6.80
Orenburg 2
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
1.28
6.80
CHE
Chelyabinsk 2
RUB
Rubin Kazan 2
3
2
2.55
2.67
Chelyabinsk 2
RUB
Rubin Kazan 2
3
2
2.55
2.67
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
CHE
Chelyabinsk 2
DIN
Dinamo B
2
3
2.25
2.95
Chelyabinsk 2
DIN
Dinamo B
2
3
2.25
2.95
AKR
Akron II
CHE
Chelyabinsk 2
2
0
2.12
3.10
Akron II
CHE
Chelyabinsk 2
2
0
2.12
3.10
CHE
Chelyabinsk 2
POB
Pobeda N
0
1
3.20
1.92
Chelyabinsk 2
POB
Pobeda N
0
1
3.20
1.92
URA
Ural 2
LDWLW
Ural 2
LDWLW
IZH
Izhevsk
URA
Ural 2
2
1
2.05
3.30
Izhevsk
URA
Ural 2
2
1
2.05
3.30
URA
Ural 2
ORE
Orenburg 2
1
1
2.42
2.42
Ural 2
ORE
Orenburg 2
1
1
2.42
2.42
NOS
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
URA
Ural 2
RUB
Rubin Kazan 2
2
3
2.02
3.05
Ural 2
RUB
Rubin Kazan 2
2
3
2.02
3.05
RUB
Rubin Kazan 2
URA
Ural 2
1
2
1.47
4.30
Rubin Kazan 2
URA
Ural 2
1
2
1.47
4.30
URA
Ural 2
NOS
Nosta
1
2
1.64
4.60
Ural 2
NOS
Nosta
1
2
1.64
4.60
DIN
Dinamo B
URA
Ural 2
3
1
2.17
2.82
Dinamo B
URA
Ural 2
3
1
2.17
2.82
URA
Ural 2
AKR
Akron II
1
3
2.27
2.65
Ural 2
AKR
Akron II
1
3
2.27
2.65
POB
Pobeda N
URA
Ural 2
4
1
1.56
4.45
Pobeda N
URA
Ural 2
4
1
1.56
4.45
KRY
Krylya II
URA
Ural 2
2
2
1.97
3.20
Krylya II
URA
Ural 2
2
2
1.97
3.20
Đối đầu
CHE
Chelyabinsk 2
Chelyabinsk 20·4·0
Ural 2URA

- thg 7 2026 Ural 2 2 - 2 Chelyabinsk 2
- thg 5 2026 Chelyabinsk 2 1 - 1 Ural 2
- thg 10 2025 Chelyabinsk 2 0 - 0 Ural 2
- thg 4 2025 Ural 2 1 - 1 Chelyabinsk 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













