Chebba vs Megrine — Ligue 2
Ligue 2 · Tunisia
1
2.35
X
3.80
2
5.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHE
ChebbaMỗi trậnMegrineMEG
ChebbaMỗi trậnMegrineMEG
0.6
Bàn thắng / trận
0.91.7
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHE
ChebbaTỷ lệMegrineMEG
ChebbaTỷ lệMegrineMEG
10%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHE
Chebba
WWLWD
Chebba
WWLWD
M'S
M'saken
CS
CS Chebba
2
4
1.92
4.90
M'saken
CS
CS Chebba
2
4
1.92
4.90
CS
CS Chebba
BOU
Bouselem
5
1
1.95
3.90
CS Chebba
BOU
Bouselem
5
1
1.95
3.90
BS
BS Bouhajla
CS
CS Chebba
3
0
2.65
3.10
BS Bouhajla
CS
CS Chebba
3
0
2.65
3.10
CS
CS Chebba
SPO
Sporting B
1
0
–
–
CS Chebba
SPO
Sporting B
1
0
–
–
EM
EM Mahdia
CS
CS Chebba
1
1
2.02
4.50
EM Mahdia
CS
CS Chebba
1
1
2.02
4.50
CS
CS Chebba
HAM
Hammam-Lif
2
0
3.95
1.95
CS Chebba
HAM
Hammam-Lif
2
0
3.95
1.95
OC
OC Kerkennah
CHE
Chebba
2
1
1.80
4.55
OC Kerkennah
CHE
Chebba
2
1
1.80
4.55
CHE
Chebba
MEN
Menzel B
4
0
2.00
4.10
Chebba
MEN
Menzel B
4
0
2.00
4.10
US
US Tataouine
CHE
Chebba
2
1
1.30
10.00
US Tataouine
CHE
Chebba
2
1
1.30
10.00
HAM
Hamam-Sousse
CHE
Chebba
3
1
1.28
11.00
Hamam-Sousse
CHE
Chebba
3
1
1.28
11.00
MEG
Megrine
LDDDL
Megrine
LDDDL
BOU
Bouselem
MEG
Megrine
2
1
2.45
2.75
Bouselem
MEG
Megrine
2
1
2.45
2.75
MEG
Megrine
BS
BS Bouhajla
1
1
2.20
3.10
Megrine
BS
BS Bouhajla
1
1
2.20
3.10
SPO
Sporting B
MEG
Megrine
1
1
2.40
3.00
Sporting B
MEG
Megrine
1
1
2.40
3.00
MEG
Megrine
EM
EM Mahdia
0
0
–
–
Megrine
EM
EM Mahdia
0
0
–
–
HAM
Hammam-Lif
MEG
Megrine
3
0
1.33
8.50
Hammam-Lif
MEG
Megrine
3
0
1.33
8.50
MEG
Megrine
KER
Kerkennah
1
1
2.05
3.85
Megrine
KER
Kerkennah
1
1
2.05
3.85
MEN
Menzel B
MEG
Megrine
0
1
1.90
4.65
Menzel B
MEG
Megrine
0
1
1.90
4.65
MEG
Megrine
US
US Tataouine
0
1
2.80
2.65
Megrine
US
US Tataouine
0
1
2.80
2.65
HAM
Hamam-Sousse
MEG
Megrine
3
0
1.42
7.50
Hamam-Sousse
MEG
Megrine
3
0
1.42
7.50
MEG
Megrine
AS
AS Agareb
1
2
1.80
7.70
Megrine
AS
AS Agareb
1
2
1.80
7.70
Đối đầu
CHE
Chebba
Chebba0·0·1
MegrineMEG

- thg 10 2025 Megrine 4 - 1 CS Chebba
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Finals
- Promotion Playoffs
- Relegation















