Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chayka vs Torpedo M — First League

1 4.80
X 3.75
2 1.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chayka 18%@4.80
Hòa 24%@3.75
Torpedo M 58%@1.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 74%@1.27
Xỉu 1.5 26%@3.61
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@1.82
Không 53%@1.90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChaykaMỗi trậnTorpedo M
1.2
Bàn thắng / trận
1.6
2.3
Bàn thua / trận
0.9
45
% kiểm soát bóng
51
6.7
Dứt điểm / trận
11.0
4.2
Phạt góc / trận
5.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChaykaTỷ lệTorpedo M
3
Trận thắng
5
9
Tài 1.5
9
7
Tài 2.5
3
7
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chayka LLLLW
L 16 thg 5 Rotor V Chayka 5 0 1.45 7.00
L 8 thg 5 Chayka Chernomorets 0 2 2.70 2.60
L 26 thg 4 KAMAZ Chayka 2 1 1.70 4.90
L 22 thg 4 Volga U Chayka 2 1 1.52 6.75
W 18 thg 4 Chayka Fakel 2 0 9.00 1.37
L 11 thg 4 Chayka Enisey 1 4 4.00 2.05
L 5 thg 4 Ural Chayka 5 0 1.33 8.50
W 29 thg 3 FK Chayka Chelyabinsk 2 1 4.20 2.05
L 23 thg 3 Rodina Moscow FK Chayka 5 2 1.29 10.00
D 14 thg 3 S. Kostroma FK Chayka 1 1 1.40 7.75
Torpedo M WLLDW
W 15 thg 8 Chelyabinsk Torpedo M 0 4 3.45 2.10
L 8 thg 8 Torpedo M FC Sochi 1 2 2.45 2.82
L 2 thg 8 Arsenal Tula Torpedo M 1 0 3.05 2.30
D 26 thg 7 Torpedo M Shinnik Y 1 1 1.85 4.10
W 19 thg 7 Torpedo M Volga U 3 1 1.54 5.80
W 13 thg 7 Ural Torpedo M 0 1 2.10 3.45
W 3 thg 7 FC Sochi Torpedo M 0 3 2.11 3.00
W 27 thg 6 Dynamo Torpedo M 0 2
W 22 thg 6 Torpedo M Volga U 1 0 2.15 3.05
W 16 thg 5 Torpedo M Enisey 1 0 2.10 3.80

Đối đầu

Chayka
1·1·1
Torpedo M
  • thg 10 2025 Torpedo M 3 - 2 FK Chayka
  • thg 4 2025 Chayka 2 - 1 Torpedo M
  • thg 8 2024 Torpedo M 1 - 1 Chayka

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rodina Moskva 33 +27 65
2 Fakel 33 +19 65
3 Ural 33 +21 61
4 Rotor Volgograd 33 +16 53
5 KAMAZ 33 +13 49
6 Enisey 33 +3 49
7 Spartak Kostroma 33 +6 49
9 Torpedo Moskva 33 -3 43
10 Chelyabinsk 33 +2 43
11 FK Neftekhimik 33 +1 43
12 Arsenal Tula 33 +1 39
13 Ska-khabarovsk 33 -10 39
14 Volga Ulyanovsk 33 -10 37
15 FC UFA 33 -9 34
16 Chernomorets 33 -13 32
17 FK Sokol Saratov 33 -29 23
18 Chayka 33 -41 22

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Relegation