Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chayka vs Enisey — First League

1 4.00
X 3.30
2 2.05

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chayka 20%@4.00
Hòa 25%@3.30
Enisey 55%@2.05
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 44%@2.21
Xỉu 2.5 56%@1.74
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.86
Không 56%@1.85

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChaykaMỗi trậnEnisey
1.6Bàn thắng / trận1.5
2.4Bàn thua / trận0.8
45%Kiểm soát bóng52%
6.5Dứt điểm / trận8.8
4.5Phạt góc / trận5.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChaykaTỷ lệEnisey
30%Trận thắng60%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.540%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chayka LLLLL
L 16 thg 5 R. Volgograd Chayka 5 0 1.45 7.00
L 8 thg 5 Chayka Chernomorets 0 2 2.70 2.60
L 3 thg 5 Chayka Torpedo Moscow 0 2 4.80 1.70
L 26 thg 4 KAMAZ Chayka 2 1 1.70 4.90
L 22 thg 4 Ulyanovsk Chayka 2 1 1.52 6.75
W 18 thg 4 Chayka Fakel 2 0 9.00 1.37
L 5 thg 4 Ural Chayka 5 0 1.33 8.50
W 29 thg 3 Chayka Chelyabinsk 2 1 4.20 2.05
L 23 thg 3 Rodina Moscow Chayka 5 2 1.29 10.00
D 14 thg 3 S. Kostroma Chayka 1 1 1.40 7.75
Enisey DWLDL
D 26 thg 9 Chelyabinsk Enisey 1 1 2.62 2.52
W 16 thg 9 Enisey Arsenal Tula 3 1 2.10 3.35
L 13 thg 9 R. Volgograd Enisey 4 0 2.10 3.50
D 9 thg 9 Druzhba Enisey 1 1 5.40 2.65
L 5 thg 9 Enisey Neftekhimik 0 2 1.80 4.15
D 30 thg 8 Enisey Shinnik Y 0 0 2.12 3.40
L 23 thg 8 Ufa Enisey 3 1 2.90 2.40
D 15 thg 8 Enisey KAMAZ 2 2 1.71 4.65
D 8 thg 8 Enisey Tekstilshchik 0 0 1.52 5.60
D 1 thg 8 S. Kostroma Enisey 2 2 2.20 3.30

Đối đầu

Chayka
3·1·0
Enisey
  • thg 1 2026 Enisey 0 - 3 Chayka
  • thg 7 2025 Enisey 0 - 3 Chayka
  • thg 4 2025 Enisey 0 - 0 Chayka
  • thg 8 2024 Chayka 2 - 0 Enisey

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rodina Moskva 33 +27 65
2 Fakel 33 +19 65
3 Ural 33 +21 61
4 Rotor Volgograd 33 +16 53
5 KAMAZ 33 +13 49
6 Enisey 33 +3 49
7 Spartak Kostroma 33 +6 49
9 Torpedo Moskva 33 -3 43
10 Chelyabinsk 33 +2 43
11 FK Neftekhimik 33 +1 43
12 Arsenal Tula 33 +1 39
13 Ska-khabarovsk 33 -10 39
14 Volga Ulyanovsk 33 -10 37
15 FC UFA 33 -9 34
16 Chernomorets 33 -13 32
17 FK Sokol Saratov 33 -29 23
18 Chayka 33 -41 22

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Relegation