Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Chayka vs Chernomorets — First League

1 2.70
X 3.20
2 2.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Chayka 14%@2.70
Hòa 12%@3.20
Chernomorets 74%@2.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 58%@1.36
Xỉu 1.5 42%@1.88
Cả hai đội ghi bànBTTS
31%@1.87
Không 69%@1.88

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ChaykaMỗi trậnChernomorets
1.1
Bàn thắng / trận
0.8
2.2
Bàn thua / trận
1.9
45
% kiểm soát bóng
50
6.3
Dứt điểm / trận
4.9
4.3
Phạt góc / trận
3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ChaykaTỷ lệChernomorets
3
Trận thắng
1
9
Tài 1.5
7
6
Tài 2.5
6
6
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Chayka LLLLW
L 16 May Rotor V Chayka 5 0 1.45 7.00
L 3 May Chayka Torpedo M 0 2 4.80 1.70
L 26 Apr KAMAZ Chayka 2 1 1.70 4.90
L 22 Apr Volga U Chayka 2 1 1.52 6.75
W 18 Apr Chayka Fakel 2 0 9.00 1.37
L 11 Apr Chayka Enisey 1 4 4.00 2.05
L 5 Apr Ural Chayka 5 0 1.33 8.50
W 29 Mar FK Chayka Chelyabinsk 2 1 4.20 2.05
L 23 Mar Rodina Moscow FK Chayka 5 2 1.29 10.00
D 14 Mar S. Kostroma FK Chayka 1 1 1.40 7.75
Chernomorets WLLLL
W 16 May Chernomorets Ural 2 1 2.50 3.15
L 2 May Chernomorets Rodina M 1 3 5.30 1.80
L 26 Apr Chernomorets Sokol S 0 1 2.10 3.85
L 22 Apr Neftekhimik Chernomorets 4 0 2.10 4.10
L 18 Apr FC UFA Chernomorets 1 0 2.00 4.35
L 11 Apr Chernomorets Spartak K 1 2 3.10 2.42
D 3 Apr Chelyabinsk Chernomorets 1 1 2.00 4.40
L 29 Mar Chernomorets R. Volgograd 1 4 3.00 2.65
L 21 Mar Kamaz Chernomorets 3 1 2.05 3.70
D 14 Mar Fakel Chernomorets 0 0 1.48 7.60

Đối đầu

Chayka
1·0·2
Chernomorets
  • Sep 2025 Chernomorets 4 - 1 Chayka
  • Mar 2025 Chayka 0 - 2 Chernomorets
  • Jul 2024 Chernomor 1 - 2 Chayka

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rodina Moskva 33 +27 65
2 Fakel 33 +19 65
3 Ural 33 +21 61
4 Rotor Volgograd 33 +16 53
5 KAMAZ 33 +13 49
6 Enisey 33 +3 49
7 Spartak Kostroma 33 +6 49
9 Torpedo Moskva 33 -3 43
10 Chelyabinsk 33 +2 43
11 FK Neftekhimik 33 +1 43
12 Arsenal Tula 33 +1 39
13 Ska-khabarovsk 33 -10 39
14 Volga Ulyanovsk 33 -10 37
15 FC UFA 33 -9 34
16 Chernomorets 33 -13 32
17 FK Sokol Saratov 33 -29 23
18 Chayka 33 -41 22

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Relegation