Changnyeong vs Gumi S — WK-League
WK-League · Hàn Quốc
1
3.25
X
3.10
2
2.08
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHA
ChangnyeongChỉ sốGumi SGUM
ChangnyeongChỉ sốGumi SGUM
50%
Kiểm soát bóng
50%7
Tổng dứt điểm
74
Trúng đích
22
Phạt góc
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHA
ChangnyeongMỗi trậnGumi SGUM
ChangnyeongMỗi trậnGumi SGUM
1.3
Bàn thắng / trận
1.32.4
Bàn thua / trận
1.946%
Kiểm soát bóng
46%4.7
Dứt điểm / trận
3.82.1
Phạt góc / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHA
ChangnyeongTỷ lệGumi SGUM
ChangnyeongTỷ lệGumi SGUM
20%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
60%80%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHA
Changnyeong
DDLLW
Changnyeong
DDLLW
CHA
Changnyeong
INC
Incheon R
1
1
4.05
1.73
Changnyeong
INC
Incheon R
1
1
4.05
1.73
SUW
Suwon FMC W
CHA
Changnyeong
0
0
1.13
13.00
Suwon FMC W
CHA
Changnyeong
0
0
1.13
13.00
SEO
Seoul W
CHA
Changnyeong
3
1
1.70
4.10
Seoul W
CHA
Changnyeong
3
1
1.70
4.10
GYE
Gyeongju W
CHA
Changnyeong
6
1
2.08
3.05
Gyeongju W
CHA
Changnyeong
6
1
2.08
3.05
BOE
Boeun S
CHA
Changnyeong
0
1
2.20
3.00
Boeun S
CHA
Changnyeong
0
1
2.20
3.00
HWA
Hwacheon K
CHA
Changnyeong
5
1
1.29
8.00
Hwacheon K
CHA
Changnyeong
5
1
1.29
8.00
CHA
Changnyeong
BOE
Boeun S
1
2
3.30
2.00
Changnyeong
BOE
Boeun S
1
2
3.30
2.00
INC
Incheon R
CHA
Changnyeong
3
2
1.42
6.50
Incheon R
CHA
Changnyeong
3
2
1.42
6.50
CHA
Changnyeong
SUW
Suwon FMC W
1
6
10.50
1.24
Changnyeong
SUW
Suwon FMC W
1
6
10.50
1.24
CHA
Changnyeong
SEO
Seoul W
1
2
2.85
2.23
Changnyeong
SEO
Seoul W
1
2
2.85
2.23
GUM
Gumi S
DWLWD
Gumi S
DWLWD
GUM
Gumi S
HWA
Hwacheon K
0
0
5.00
1.62
Gumi S
HWA
Hwacheon K
0
0
5.00
1.62
INC
Incheon R
GUM
Gumi S
0
1
2.18
3.15
Incheon R
GUM
Gumi S
0
1
2.18
3.15
SUW
Suwon FMC W
GUM
Gumi S
4
1
1.22
11.50
Suwon FMC W
GUM
Gumi S
4
1
1.22
11.50
SEO
Seoul W
GUM
Gumi S
0
3
2.20
2.92
Seoul W
GUM
Gumi S
0
3
2.20
2.92
GYE
Gyeongju W
GUM
Gumi S
0
0
1.85
3.65
Gyeongju W
GUM
Gumi S
0
0
1.85
3.65
GUM
Gumi S
BOE
Boeun S
0
1
2.55
2.75
Gumi S
BOE
Boeun S
0
1
2.55
2.75
HWA
Hwacheon K
GUM
Gumi S
2
0
1.65
4.65
Hwacheon K
GUM
Gumi S
2
0
1.65
4.65
GUM
Gumi S
INC
Incheon R
0
0
3.55
2.04
Gumi S
INC
Incheon R
0
0
3.55
2.04
SUW
Suwon FMC W
GUM
Gumi S
6
0
1.47
5.90
Suwon FMC W
GUM
Gumi S
6
0
1.47
5.90
GUM
Gumi S
SEO
Seoul W
3
1
2.17
3.45
Gumi S
SEO
Seoul W
3
1
2.17
3.45
Đối đầu
CHA
Changnyeong
Changnyeong0·1·4
Gumi SGUM

- thg 5 2026 Gumi S 3 - 1 Changnyeong
- thg 9 2025 Gumi S 1 - 1 Changnyeong
- thg 6 2025 Changnyeong 0 - 1 Gumi S
- thg 5 2025 Gumi S 2 - 0 Changnyeong
- thg 3 2025 Changnyeong 0 - 2 Gumi S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









