Changchun X vs Xi'an R — League Two
League Two · Trung Quốc
1
4.15
X
3.25
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHA
Changchun XChỉ sốXi'an RXI'
Changchun XChỉ sốXi'an RXI'
0.49
xG
1.3445%
Kiểm soát bóng
55%9
Tổng dứt điểm
122
Trúng đích
64
Phạt góc
32
Thẻ vàng
12
Việt vị
221
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHA
Changchun XMỗi trậnXi'an RXI'
Changchun XMỗi trậnXi'an RXI'
0.4
Bàn thắng / trận
1.50.9
Bàn thua / trận
0.542%
Kiểm soát bóng
49%10.1
Dứt điểm / trận
11.03.9
Phạt góc / trận
2.20.59
Bàn thắng kỳ vọng
1.24Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHA
Changchun XTỷ lệXi'an RXI'
Changchun XTỷ lệXi'an RXI'
10%
Trận thắng
70%50%
Tài 1.5
70%10%
Tài 2.5
20%30%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHA
Changchun X
DDDLW
Changchun X
DDDLW
BIT
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
SHA
Shanghai S
CHA
Changchun X
1
1
2.05
3.65
Shanghai S
CHA
Changchun X
1
1
2.05
3.65
SHA
Shandong II
CHA
Changchun X
1
1
1.53
6.40
Shandong II
CHA
Changchun X
1
1
1.53
6.40
CHA
Changchun X
SHA
Shanghai II
0
2
4.10
1.95
Changchun X
SHA
Shanghai II
0
2
4.10
1.95
TAI
Tai'an T
CHA
Changchun X
0
1
1.53
6.20
Tai'an T
CHA
Changchun X
0
1
1.53
6.20
CHA
Changchun X
NAN
Nantong H
0
0
4.60
1.78
Changchun X
NAN
Nantong H
0
0
4.60
1.78
CHA
Changchun X
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
4.25
2.35
Changchun X
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
4.25
2.35
DAL
Dalian Kewei
CHA
Changchun X
3
0
1.61
6.10
Dalian Kewei
CHA
Changchun X
3
0
1.61
6.10
CHA
Changchun X
QIN
Qingdao R
1
1
3.10
2.47
Changchun X
QIN
Qingdao R
1
1
3.10
2.47
CHA
Changchun X
BIT
BIT
0
0
1.93
4.30
Changchun X
BIT
BIT
0
0
1.93
4.30
XI'
Xi'an R
LWWWW
Xi'an R
LWWWW
QIN
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
XI'
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
Xi'an R
BIT
BIT
2
0
1.22
12.50
XI'
Xi'an R
NAN
Nantong H
2
0
2.47
2.72
Xi'an R
NAN
Nantong H
2
0
2.47
2.72
DAL
Dalian Y
XI'
Xi'an R
1
2
2.75
2.63
Dalian Y
XI'
Xi'an R
1
2
2.75
2.63
XI'
Xi'an R
DAL
Dalian Kewei
2
0
3.35
2.57
Xi'an R
DAL
Dalian Kewei
2
0
3.35
2.57
XI'
Xi'an R
SHA
Shanghai S
2
0
1.87
4.20
Xi'an R
SHA
Shanghai S
2
0
1.87
4.20
SHA
Shandong II
XI'
Xi'an R
1
0
2.10
3.45
Shandong II
XI'
Xi'an R
1
0
2.10
3.45
XI'
Xi'an R
TAI
Tai'an T
3
2
2.80
2.75
Xi'an R
TAI
Tai'an T
3
2
2.80
2.75
XI'
Xi'an R
QIN
Qingdao Y
1
1
6.20
1.60
Xi'an R
QIN
Qingdao Y
1
1
6.20
1.60
RIZ
Rizhao Yuqi
XI'
Xi'an R
0
0
2.42
3.15
Rizhao Yuqi
XI'
Xi'an R
0
0
2.42
3.15
Đối đầu
CHA
Changchun X
Changchun X1·1·1
Xi'an RXI'

- thg 5 2026 Xi'an R 3 - 0 Changchun X
- thg 6 2025 Changchun X 2 - 0 Xi'an R
- thg 4 2025 Xi'an R 0 - 0 Changchun X
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























