Changchun X vs Nantong H — League Two
League Two · Trung Quốc
1
4.60
X
3.30
2
1.78
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHA
Changchun XChỉ sốNantong HNAN
Changchun XChỉ sốNantong HNAN
0.48
xG
0.8049%
Kiểm soát bóng
51%9
Tổng dứt điểm
103
Trúng đích
44
Phạt góc
61
Thẻ vàng
21
Việt vị
219
Lỗi
15Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHA
Changchun XMỗi trậnNantong HNAN
Changchun XMỗi trậnNantong HNAN
0.7
Bàn thắng / trận
1.01.7
Bàn thua / trận
1.146%
Kiểm soát bóng
53%9.7
Dứt điểm / trận
10.24.4
Phạt góc / trận
6.00.51
Bàn thắng kỳ vọng
0.88Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHA
Changchun XTỷ lệNantong HNAN
Changchun XTỷ lệNantong HNAN
0%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHA
Changchun X
DLDDL
Changchun X
DLDDL
BIT
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
CHA
Changchun X
XI'
Xi'an R
1
2
4.15
1.90
Changchun X
XI'
Xi'an R
1
2
4.15
1.90
SHA
Shanghai S
CHA
Changchun X
1
1
2.05
3.65
Shanghai S
CHA
Changchun X
1
1
2.05
3.65
SHA
Shandong II
CHA
Changchun X
1
1
1.53
6.40
Shandong II
CHA
Changchun X
1
1
1.53
6.40
CHA
Changchun X
SHA
Shanghai II
0
2
4.10
1.95
Changchun X
SHA
Shanghai II
0
2
4.10
1.95
TAI
Tai'an T
CHA
Changchun X
0
1
1.53
6.20
Tai'an T
CHA
Changchun X
0
1
1.53
6.20
CHA
Changchun X
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
4.25
2.35
Changchun X
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
4.25
2.35
DAL
Dalian Kewei
CHA
Changchun X
3
0
1.61
6.10
Dalian Kewei
CHA
Changchun X
3
0
1.61
6.10
CHA
Changchun X
QIN
Qingdao R
1
1
3.10
2.47
Changchun X
QIN
Qingdao R
1
1
3.10
2.47
CHA
Changchun X
BIT
BIT
0
0
1.93
4.30
Changchun X
BIT
BIT
0
0
1.93
4.30
NAN
Nantong H
WWWLD
Nantong H
WWWLD
SHA
Shanghai S
NAN
Nantong H
0
2
3.20
2.22
Shanghai S
NAN
Nantong H
0
2
3.20
2.22
NAN
Nantong H
TAI
Tai'an T
2
1
2.30
3.10
Nantong H
TAI
Tai'an T
2
1
2.30
3.10
BIT
BIT
NAN
Nantong H
1
2
6.00
1.57
BIT
NAN
Nantong H
1
2
6.00
1.57
XI'
Xi'an R
NAN
Nantong H
2
0
2.47
2.72
Xi'an R
NAN
Nantong H
2
0
2.47
2.72
NAN
Nantong H
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
Nantong H
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
NAN
Nantong H
DAL
Dalian Kewei
1
2
2.37
3.40
Nantong H
DAL
Dalian Kewei
1
2
2.37
3.40
NAN
Nantong H
SHA
Shanghai II
2
2
2.38
2.85
Nantong H
SHA
Shanghai II
2
2
2.38
2.85
DAL
Dalian Y
NAN
Nantong H
2
1
3.65
2.20
Dalian Y
NAN
Nantong H
2
1
3.65
2.20
SHA
Shandong II
NAN
Nantong H
0
0
2.40
3.15
Shandong II
NAN
Nantong H
0
0
2.40
3.15
NAN
Nantong H
SHA
Shanghai S
2
2
1.67
5.85
Nantong H
SHA
Shanghai S
2
2
1.67
5.85
Đối đầu
CHA
Changchun X
Changchun X0·1·2
Nantong HNAN

- thg 4 2026 Nantong H 4 - 0 Changchun X
- thg 7 2025 Nantong H 0 - 0 Changchun X
- thg 5 2025 Changchun X 0 - 1 Nantong H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























