Changchun vs Hebei Kungfu — League One
League One · Trung Quốc
1
2.12
X
3.15
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CHA
ChangchunChỉ sốHebei KungfuHEB
ChangchunChỉ sốHebei KungfuHEB
1.10
xG
0.5748%
Kiểm soát bóng
52%12
Tổng dứt điểm
76
Trúng đích
25
Phạt góc
22
Thẻ vàng
21
Việt vị
114
Lỗi
17Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CHA
ChangchunMỗi trậnHebei KungfuHEB
ChangchunMỗi trậnHebei KungfuHEB
1.6
Bàn thắng / trận
0.42.2
Bàn thua / trận
0.945%
Kiểm soát bóng
49%11.4
Dứt điểm / trận
7.75.1
Phạt góc / trận
3.01.05
Bàn thắng kỳ vọng
0.68Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CHA
ChangchunTỷ lệHebei KungfuHEB
ChangchunTỷ lệHebei KungfuHEB
40%
Trận thắng
10%100%
Tài 1.5
50%90%
Tài 2.5
20%90%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CHA
Changchun
LLWLW
Changchun
LLWLW
SHA
Shaanxi Union
CHA
Changchun
2
1
1.55
5.90
Shaanxi Union
CHA
Changchun
2
1
1.55
5.90
SUZ
Suzhou Dongwu
CHA
Changchun
2
1
2.70
2.67
Suzhou Dongwu
CHA
Changchun
2
1
2.70
2.67
CHA
Changchun
NAN
Nanjing City
2
1
1.70
4.90
Changchun
NAN
Nanjing City
2
1
1.70
4.90
CHA
Changchun
WUX
Wuxi Wugou
1
5
2.05
3.65
Changchun
WUX
Wuxi Wugou
1
5
2.05
3.65
MEI
Meizhou K
CHA
Changchun
1
3
2.85
2.45
Meizhou K
CHA
Changchun
1
3
2.85
2.45
CHA
Changchun
GUA
Guangxi H
1
2
2.70
2.65
Changchun
GUA
Guangxi H
1
2
2.70
2.65
CHA
Changchun
DAL
Dalian Huayi
2
1
1.66
5.00
Changchun
DAL
Dalian Huayi
2
1
1.66
5.00
YAN
Yanbian L
CHA
Changchun
2
2
1.90
4.60
Yanbian L
CHA
Changchun
2
2
1.90
4.60
CHA
Changchun
SHE
Shenzhen J
0
4
2.30
3.00
Changchun
SHE
Shenzhen J
0
4
2.30
3.00
XI'
Xi'an R
CHA
Changchun
1
1
5.40
1.65
Xi'an R
CHA
Changchun
1
1
5.40
1.65
HEB
Hebei Kungfu
WWDDL
Hebei Kungfu
WWDDL
DON
Dongguan U
HEB
Hebei Kungfu
1
2
2.57
2.85
Dongguan U
HEB
Hebei Kungfu
1
2
2.57
2.85
HEB
Hebei Kungfu
SHA
Shaanxi Union
2
1
3.25
2.22
Hebei Kungfu
SHA
Shaanxi Union
2
1
3.25
2.22
HEB
Hebei Kungfu
NAN
Nantong Z
1
1
3.85
2.12
Hebei Kungfu
NAN
Nantong Z
1
1
3.85
2.12
HEB
Hebei Kungfu
YAN
Yanbian L
0
0
3.40
2.37
Hebei Kungfu
YAN
Yanbian L
0
0
3.40
2.37
GUA
Guangzhou E
HEB
Hebei Kungfu
2
0
1.37
7.50
Guangzhou E
HEB
Hebei Kungfu
2
0
1.37
7.50
NIN
Ningbo P
HEB
Hebei Kungfu
2
1
1.82
5.10
Ningbo P
HEB
Hebei Kungfu
2
1
1.82
5.10
HEB
Hebei Kungfu
NAN
Nanjing City
2
1
3.05
2.47
Hebei Kungfu
NAN
Nanjing City
2
1
3.05
2.47
HEB
Hebei Kungfu
SHA
Shanghai
0
2
16.50
1.16
Hebei Kungfu
SHA
Shanghai
0
2
16.50
1.16
HEB
Hebei Kungfu
SUZ
Suzhou Dongwu
0
0
2.15
3.75
Hebei Kungfu
SUZ
Suzhou Dongwu
0
0
2.15
3.75
DAL
Dalian Huayi
HEB
Hebei Kungfu
0
0
1.50
6.50
Dalian Huayi
HEB
Hebei Kungfu
0
0
1.50
6.50
Đối đầu
CHA
Changchun
Changchun0·0·1
Hebei KungfuHEB

- thg 3 2026 Hebei Kungfu 1 - 0 Changchun
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation

















