CFR C vs FC Voluntari — Liga I
Liga I · Romania
1
1.90
X
3.85
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CFR
CFR CChỉ sốFC VoluntariFC 
CFR CChỉ sốFC VoluntariFC 
1.09
xG
0.0049
Kiểm soát bóng
5114
Tổng dứt điểm
136
Trúng đích
55
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
012
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CFR
CFR CMỗi trậnFC VoluntariFC 
CFR CMỗi trậnFC VoluntariFC 
0.8
Bàn thắng / trận
2.30.9
Bàn thua / trận
1.348
% kiểm soát bóng
5012.6
Dứt điểm / trận
14.34.0
Phạt góc / trận
5.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CFR
CFR CTỷ lệFC VoluntariFC 
CFR CTỷ lệFC VoluntariFC 
2
Trận thắng
67
Tài 1.5
102
Tài 2.5
86
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CFR
CFR C
LLLLW
CFR C
LLLLW
COR
Corvinul H
CFR
CFR C
3
0
2.92
2.63
Corvinul H
CFR
CFR C
3
0
2.92
2.63
TRO
Tromso(Nor)
CFR
CFR C(Rou)
2
1
1.61
6.00
Tromso(Nor)
CFR
CFR C(Rou)
2
1
1.61
6.00
CFR
CFR C
TRO
Tromso
0
5
2.60
2.92
CFR C
TRO
Tromso
0
5
2.60
2.92
RAP
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
CFR
CFR C
ALA
Alashkert
3
0
1.71
5.50
CFR C
ALA
Alashkert
3
0
1.71
5.50
ALA
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
OTE
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
CFR
CFR C
KAR
Karpaty
1
0
2.07
3.90
CFR C
KAR
Karpaty
1
0
2.07
3.90
CFR
CFR C
FC
FC Noah
1
1
2.00
3.55
CFR C
FC
FC Noah
1
1
2.00
3.55
OLI
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
FC
FC Voluntari
LLWDD
FC Voluntari
LLWDD
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
FC
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
FC
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
CSA
CSA S
FC
FC Voluntari
2
4
4.15
2.00
CSA S
FC
FC Voluntari
2
4
4.15
2.00
Đối đầu
CFR
CFR C
CFR C1·0·0
FC VoluntariFC 

- thg 1 2024 CFR C 4 - 1 Voluntari
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















