CFR C vs Alashkert — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
1.71
X
4.25
2
5.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CFR
CFR CChỉ sốAlashkertALA
CFR CChỉ sốAlashkertALA
1.55
xG
0.0051%
Kiểm soát bóng
49%17
Tổng dứt điểm
119
Trúng đích
46
Phạt góc
61
Thẻ vàng
32
Việt vị
012
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CFR
CFR CMỗi trậnAlashkertALA
CFR CMỗi trậnAlashkertALA
1.3
Bàn thắng / trận
1.60.9
Bàn thua / trận
1.053%
Kiểm soát bóng
51%15.4
Dứt điểm / trận
10.45.4
Phạt góc / trận
6.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CFR
CFR CTỷ lệAlashkertALA
CFR CTỷ lệAlashkertALA
30%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
40%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CFR
CFR C
LLLLW
CFR C
LLLLW
COR
Corvinul H
CFR
CFR C
3
0
2.92
2.63
Corvinul H
CFR
CFR C
3
0
2.92
2.63
TRO
Tromso(Nor)
CFR
CFR C(Rou)
2
1
1.61
6.00
Tromso(Nor)
CFR
CFR C(Rou)
2
1
1.61
6.00
CFR
CFR C
TRO
Tromso
0
5
2.60
2.92
CFR C
TRO
Tromso
0
5
2.60
2.92
RAP
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
ALA
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
OTE
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
CFR
CFR C
KAR
Karpaty
1
0
2.07
3.90
CFR C
KAR
Karpaty
1
0
2.07
3.90
CFR
CFR C
FC
FC Noah
1
1
2.00
3.55
CFR C
FC
FC Noah
1
1
2.00
3.55
OLI
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
ALA
Alashkert
LWWDD
Alashkert
LWWDD
FC
FC Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
FC Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
ALA
Alashkert
BKM
BKMA
3
0
1.27
9.80
Alashkert
BKM
BKMA
3
0
1.27
9.80
ALA
Alashkert
ARA
Ararat
3
0
1.42
7.50
Alashkert
ARA
Ararat
3
0
1.42
7.50
ALA
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
YEL
Yelimay Semey
ALA
Alashkert
2
2
1.82
5.70
Yelimay Semey
ALA
Alashkert
2
2
1.82
5.70
ALA
Alashkert
YEL
Yelimay Semey
1
1
2.06
3.65
Alashkert
YEL
Yelimay Semey
1
1
2.06
3.65
ALA
Alashkert
SHI
Shirak
2
0
1.29
10.00
Alashkert
SHI
Shirak
2
0
1.29
10.00
VAN
Van
ALA
Alashkert
0
1
13.00
1.26
Van
ALA
Alashkert
0
1
13.00
1.26
ALA
Alashkert
GAN
Gandzasar
3
1
1.41
7.75
Alashkert
GAN
Gandzasar
3
1
1.41
7.75
BKM
BKMA
ALA
Alashkert
2
2
7.75
1.39
BKMA
ALA
Alashkert
2
2
7.75
1.39
Đối đầu
CFR
CFR C
CFR C0·1·0
AlashkertALA

- thg 7 2026 Alashkert 1 - 1 CFR C

