Cerdanyola vs Europa II — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
2.35
X
3.15
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CER
CerdanyolaMỗi trậnEuropa IIEUR
CerdanyolaMỗi trậnEuropa IIEUR
1.2Bàn thắng / trận1.6
1.8Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CER
CerdanyolaTỷ lệEuropa IIEUR
CerdanyolaTỷ lệEuropa IIEUR
20%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
40%Tài 2.580%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CER
Cerdanyola
LDWDD
Cerdanyola
LDWDD
COR
Cornella
CER
Cerdanyola
3
1
1.50
6.20
Cornella
CER
Cerdanyola
3
1
1.50
6.20
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
CAN
Can Vidalet
CER
Cerdanyola
1
2
2.07
3.45
Can Vidalet
CER
Cerdanyola
1
2
2.07
3.45
CER
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
VIC
Vic
CER
Cerdanyola
1
1
1.85
3.95
Vic
CER
Cerdanyola
1
1
1.85
3.95
CER
Cerdanyola
L'H
L'Hospitalet
4
4
4.30
1.75
Cerdanyola
L'H
L'Hospitalet
4
4
4.30
1.75
MAN
Manresa
CER
Cerdanyola
2
0
1.45
6.60
Manresa
CER
Cerdanyola
2
0
1.45
6.60
GRA
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
CER
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
LLE
Lleida
CER
Cerdanyola
1
1
2.15
3.15
Lleida
CER
Cerdanyola
1
1
2.15
3.15
EUR
Europa II
LDLLW
Europa II
LDLLW
EUR
Europa II
L'E
L'Escala
0
2
2.37
2.92
Europa II
L'E
L'Escala
0
2
2.37
2.92
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
EUR
Europa II
MOL
Mollerussa
0
3
2.25
2.92
Europa II
MOL
Mollerussa
0
3
2.25
2.92
SAN
San C
EUR
Europa II
4
0
2.42
2.88
San C
EUR
Europa II
4
0
2.42
2.88
EUR
Europa II
COR
Cornella
2
1
–
–
Europa II
COR
Cornella
2
1
–
–
BAD
Badalona
EUR
Europa II
0
2
1.52
5.75
Badalona
EUR
Europa II
0
2
1.52
5.75
EUR
Europa II
MON
Montanesa
4
2
2.05
3.75
Europa II
MON
Montanesa
4
2
2.05
3.75
EUR
Europa II
PER
Peralada
2
1
2.52
2.92
Europa II
PER
Peralada
2
1
2.52
2.92
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
Đối đầu
CER
Cerdanyola
Cerdanyola1·2·0
Europa IIEUR

- thg 9 2026 Cerdanyola 0 - 0 Europa II
- thg 11 2025 Europa II 1 - 1 Cerdanyola
- thg 3 2025 Cerdanyola 2 - 1 Europa II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion - Tercera RFEF - Group 5 (Play Offs)
- Relegation

















