Cercle II vs Tienen — First Amateur Division
1
1.81
X
3.90
2
4.10
Hiệp 10-0
Hiệp 21-3
- 59' 0-1Bàn thắng
- Bàn thắng1-1 77'
- 83' 1-2Bàn thắng
- 90+1' 1-3Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.07
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CER
Cercle IIChỉ sốTienenTIE
Cercle IIChỉ sốTienenTIE
5Việt vị3
11Lỗi13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CER
Cercle IIMỗi trậnTienenTIE
Cercle IIMỗi trậnTienenTIE
0.9Bàn thắng / trận1.8
2.6Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CER
Cercle IITỷ lệTienenTIE
Cercle IITỷ lệTienenTIE
10%Trận thắng30%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.550%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CER
Cercle II
LWLDL
Cercle II
LWLDL
DES
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
CER
Cercle II
KNO
Knokke
2
1
3.25
1.98
Cercle II
KNO
Knokke
2
1
3.25
1.98
MER
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
CER
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
CER
Cercle II
LEU
Leuven B
0
4
2.70
2.38
Cercle II
LEU
Leuven B
0
4
2.70
2.38
DES
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
CER
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
HOU
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
CER
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
KNO
Knokke
CER
Cercle II
2
1
1.92
4.35
Knokke
CER
Cercle II
2
1
1.92
4.35
TIE
Tienen
DWLLD
Tienen
DWLLD
TIE
Tienen
SK
SK Roeselare
1
1
4.60
1.70
Tienen
SK
SK Roeselare
1
1
4.60
1.70
HAR
Harelbeke
TIE
Tienen
0
4
2.30
2.80
Harelbeke
TIE
Tienen
0
4
2.30
2.80
LEU
Leuven B
TIE
Tienen
2
1
2.05
3.20
Leuven B
TIE
Tienen
2
1
2.05
3.20
TIE
Tienen
DES
Dessel
3
4
2.47
2.70
Tienen
DES
Dessel
3
4
2.47
2.70
TIE
Tienen
HOO
Hoogstraten
1
1
2.87
2.27
Tienen
HOO
Hoogstraten
1
1
2.87
2.27
KNO
Knokke
TIE
Tienen
2
0
1.50
6.10
Knokke
TIE
Tienen
2
0
1.50
6.10
TIE
Tienen
DES
Dessel
1
3
2.62
2.55
Tienen
DES
Dessel
1
3
2.62
2.55
SPO
Spouwen-Moper
TIE
Tienen
0
2
2.05
3.40
Spouwen-Moper
TIE
Tienen
0
2
2.05
3.40
TIE
Tienen
DIE
Diegem
5
1
2.52
2.70
Tienen
DIE
Diegem
5
1
2.52
2.70
THE
Thes Sport
TIE
Tienen
0
0
1.92
4.00
Thes Sport
TIE
Tienen
0
0
1.92
4.00
Đối đầu
CER
Cercle II
Cercle II1·1·1
TienenTIE

- thg 1 2026 Tienen 2 - 1 Cercle II
- thg 10 2025 Cercle II 1 - 1 Tienen
- thg 4 2025 Tienen 0 - 3 Cercle II

