Cercle II vs Leuven B — First Amateur Division
1
2.70
X
3.85
2
2.38
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CER
Cercle IIMỗi trậnLeuven BLEU
Cercle IIMỗi trậnLeuven BLEU
1.3Bàn thắng / trận2.5
1.9Bàn thua / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CER
Cercle IITỷ lệLeuven BLEU
Cercle IITỷ lệLeuven BLEU
20%Trận thắng40%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CER
Cercle II
LLLWL
Cercle II
LLLWL
HEI
Heist
CER
Cercle II
3
1
1.57
4.65
Heist
CER
Cercle II
3
1
1.57
4.65
CER
Cercle II
TIE
Tienen
1
3
1.81
4.10
Cercle II
TIE
Tienen
1
3
1.81
4.10
DES
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
CER
Cercle II
KNO
Knokke
2
1
3.25
1.98
Cercle II
KNO
Knokke
2
1
3.25
1.98
MER
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
CER
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
DES
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
CER
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
HOU
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
CER
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
LEU
Leuven B
WWWWL
Leuven B
WWWWL
LEU
Leuven B
LYR
Lyra-Lierse
3
1
1.75
3.85
Leuven B
LYR
Lyra-Lierse
3
1
1.75
3.85
THE
Thes Sport
LEU
Leuven B
2
3
2.02
3.15
Thes Sport
LEU
Leuven B
2
3
2.02
3.15
LEU
Leuven B
ZEL
Zelzate
4
3
1.85
3.50
Leuven B
ZEL
Zelzate
4
3
1.85
3.50
LEU
Leuven B
TIE
Tienen
2
1
2.05
3.20
Leuven B
TIE
Tienen
2
1
2.05
3.20
HOU
Houtvenne
LEU
Leuven B
3
1
2.57
2.43
Houtvenne
LEU
Leuven B
3
1
2.57
2.43
LEU
Leuven B(Bel)
GEN
Genk U23(Bel)
2
2
–
–
Leuven B(Bel)
GEN
Genk U23(Bel)
2
2
–
–
VEN
Venlo
LEU
Leuven B
2
1
1.27
7.50
Venlo
LEU
Leuven B
2
1
1.27
7.50
LEU
Leuven B
LYR
Lyra-Lierse
2
0
1.75
4.10
Leuven B
LYR
Lyra-Lierse
2
0
1.75
4.10
HAS
Hasselt
LEU
Leuven B
2
1
1.39
6.30
Hasselt
LEU
Leuven B
2
1
1.39
6.30
LEU
Leuven B
MER
Merelbeke
1
3
2.12
2.90
Leuven B
MER
Merelbeke
1
3
2.12
2.90
Đối đầu
CER
Cercle II
Cercle II0·0·2
Leuven BLEU

- thg 8 2025 Leuven B 2 - 0 Cercle II
- thg 4 2025 Leuven B 6 - 2 Cercle II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















