Cercle II vs Knokke — First Amateur Division
1
3.25
X
3.60
2
1.98
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CER
Cercle IIMỗi trậnKnokkeKNO
Cercle IIMỗi trậnKnokkeKNO
1.2Bàn thắng / trận2.2
2.5Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CER
Cercle IITỷ lệKnokkeKNO
Cercle IITỷ lệKnokkeKNO
10%Trận thắng70%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CER
Cercle II
LLLDL
Cercle II
LLLDL
CER
Cercle II
TIE
Tienen
1
3
1.81
4.10
Cercle II
TIE
Tienen
1
3
1.81
4.10
DES
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
MER
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
CER
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
CER
Cercle II
LEU
Leuven B
0
4
2.70
2.38
Cercle II
LEU
Leuven B
0
4
2.70
2.38
DES
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
CER
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
HOU
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
CER
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
KNO
Knokke
CER
Cercle II
2
1
1.92
4.35
Knokke
CER
Cercle II
2
1
1.92
4.35
KNO
Knokke
DLWLW
Knokke
DLWLW
ZEL
Zelzate
KNO
Knokke
0
0
3.15
2.00
Zelzate
KNO
Knokke
0
0
3.15
2.00
KNO
Knokke
SER
Seraing
2
5
–
–
Knokke
SER
Seraing
2
5
–
–
KNO
Knokke
SPO
Spouwen-Moper
3
2
1.87
3.65
Knokke
SPO
Spouwen-Moper
3
2
1.87
3.65
THE
Thes Sport
KNO
Knokke
2
0
3.15
2.15
Thes Sport
KNO
Knokke
2
0
3.15
2.15
KNO
Knokke
HEI
Heist
3
0
–
–
Knokke
HEI
Heist
3
0
–
–
KOR
Kortrijk
KNO
Knokke
4
1
1.64
5.20
Kortrijk
KNO
Knokke
4
1
1.64
5.20
ZEL
Zelzate
KNO
Knokke
2
3
4.50
1.70
Zelzate
KNO
Knokke
2
3
4.50
1.70
KNO
Knokke
TIE
Tienen
2
0
1.50
6.10
Knokke
TIE
Tienen
2
0
1.50
6.10
NIN
Ninove
KNO
Knokke
0
4
5.00
1.55
Ninove
KNO
Knokke
0
4
5.00
1.55
KNO
Knokke
LYR
Lyra-Lierse
1
0
1.67
4.60
Knokke
LYR
Lyra-Lierse
1
0
1.67
4.60
Đối đầu
CER
Cercle II
Cercle II0·0·3
KnokkeKNO

- thg 3 2026 Knokke 2 - 1 Cercle II
- thg 9 2025 Cercle II 1 - 4 Knokke
- thg 3 2025 Knokke 4 - 3 Cercle II

