Central II vs Hakoah S — New South Wales NPL 2
1
2.02
X
4.15
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEN
Central IIMỗi trậnHakoah SHAK
Central IIMỗi trậnHakoah SHAK
2.5
Bàn thắng / trận
2.51.7
Bàn thua / trận
2.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEN
Central IITỷ lệHakoah SHAK
Central IITỷ lệHakoah SHAK
40%
Trận thắng
50%90%
Tài 1.5
100%80%
Tài 2.5
90%80%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEN
Central II
WDLLL
Central II
WDLLL
CEN
Central II
HUR
Hurstville
1
0
–
–
Central II
HUR
Hurstville
1
0
–
–
NEW
Newcastle II
CEN
Central II
1
1
–
–
Newcastle II
CEN
Central II
1
1
–
–
CEN
Central II
INT
Inter Lions
1
4
2.75
2.45
Central II
INT
Inter Lions
1
4
2.75
2.45
CEN
Central II
BUL
Bulls A
1
3
2.43
2.60
Central II
BUL
Bulls A
1
3
2.43
2.60
CEN
Central II
NOR
Northern T
1
2
3.75
1.89
Central II
NOR
Northern T
1
2
3.75
1.89
CEN
Central II
BLA
Blacktown S
0
2
3.60
1.76
Central II
BLA
Blacktown S
0
2
3.60
1.76
CEN
Central II
RYD
Rydalmere L
1
2
2.10
2.95
Central II
RYD
Rydalmere L
1
2
2.10
2.95
CAN
Canterbury B
CEN
Central II
6
0
2.06
2.90
Canterbury B
CEN
Central II
6
0
2.06
2.90
BAN
Bankstown C
CEN
Central II
2
1
1.75
4.30
Bankstown C
CEN
Central II
2
1
1.75
4.30
DUL
Dulwich Hill
CEN
Central II
1
1
3.25
1.88
Dulwich Hill
CEN
Central II
1
1
3.25
1.88
HAK
Hakoah S
LWWWL
Hakoah S
LWWWL
CAN
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
HAK
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
DRU
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
HAK
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
HIL
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
HAK
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
PRO
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
MAC
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
HAK
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
HAK
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Đối đầu
CEN
Central II
Central II0·1·0
Hakoah SHAK

- thg 3 2026 Hakoah S 2 - 2 Central II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















