Trung Phi vs Tanzania — African Nations Championship
African Nations Championship · Thế Giới
1
4.60
X
3.10
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TRU
Trung PhiMỗi trậnTanzaniaTAN
Trung PhiMỗi trậnTanzaniaTAN
0.8
Bàn thắng / trận
1.01.5
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TRU
Trung PhiTỷ lệTanzaniaTAN
Trung PhiTỷ lệTanzaniaTAN
20%
Trận thắng
60%60%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
30%50%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TRU
Trung Phi
LDWLL
Trung Phi
LDWLL
ANG
Angola
CEN
Central A
3
0
1.52
7.00
Angola
CEN
Central A
3
0
1.52
7.00
CEN
Central A
TOG
Togo
1
1
4.60
1.82
Central A
TOG
Togo
1
1
4.60
1.82
CHA
Chad
CEN
Central A
2
3
2.45
2.88
Chad
CEN
Central A
2
3
2.45
2.88
CEN
Central A
GHA
Ghana
0
5
15.00
1.18
Central A
GHA
Ghana
0
5
15.00
1.18
CEN
Central A
COM
Comoros
0
2
3.90
1.95
Central A
COM
Comoros
0
2
3.90
1.95
MAD
Madagascar
CEN
Central A
2
0
2.20
3.35
Madagascar
CEN
Central A
2
0
2.20
3.35
MAD
Madagascar
CEN
Central A
2
0
2.20
3.50
Madagascar
CEN
Central A
2
0
2.20
3.50
CEN
Central A
MAU
Mauritania
0
1
3.30
2.40
Central A
MAU
Mauritania
0
1
3.30
2.40
BUR
Burkina Faso
CEN
Central A
4
2
2.30
3.70
Burkina Faso
CEN
Central A
4
2
2.30
3.70
CEN
Central A
NIG
Niger
0
0
–
–
Central A
NIG
Niger
0
0
–
–
TAN
Tanzania
DDWLL
Tanzania
DDWLL
TAN
Tanzania
RWA
Rwanda
0
0
–
–
Tanzania
RWA
Rwanda
0
0
–
–
TAN
Tanzania
UGA
Uganda
0
0
–
–
Tanzania
UGA
Uganda
0
0
–
–
MAC
Macao
TAN
Tanzania
0
6
56.00
1.02
Macao
TAN
Tanzania
0
6
56.00
1.02
TAN
Tanzania
LIE
Liechtenstein
0
1
1.17
19.50
Tanzania
LIE
Liechtenstein
0
1
1.17
19.50
MOR
Morocco
TAN
Tanzania
1
0
1.16
25.88
Morocco
TAN
Tanzania
1
0
1.16
25.88
TAN
Tanzania
TUN
Tunisia
1
1
7.30
1.62
Tanzania
TUN
Tunisia
1
1
7.30
1.62
UGA
Uganda
TAN
Tanzania
1
1
2.50
3.20
Uganda
TAN
Tanzania
1
1
2.50
3.20
NIG
Nigeria
TAN
Tanzania
2
1
1.45
10.50
Nigeria
TAN
Tanzania
2
1
1.45
10.50
TAN
Tanzania
ZAM
Zambia
0
1
3.00
2.37
Tanzania
ZAM
Zambia
0
1
3.00
2.37
TAN
Tanzania
NIG
Niger
0
1
2.17
3.50
Tanzania
NIG
Niger
0
1
2.17
3.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















