Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Celtic vs Heart M — Premiership

Premiership · Scotland
1 1.65
X 4.60
2 5.00
Hiệp 15-1
  1. Tierney K.Kiến tạo Scales L.1-0 7'
  2. Nygren B.Kiến tạo Murray D.2-0 10'
  3. Osmand C.Kiến tạo Duran C.3-0 36'
  4. Osmand C.Kiến tạo Duran C.4-0 38'
  5. 41' 4-1Mendy L.Kiến tạo McPake J.
  6. McCart J.Phản lưới nhà5-1 45+1'
Hiệp 22-0
  1. Duran C.Kiến tạo Tierney K.6-1 49'
  2. Nygren B.Kiến tạo Hogh K.7-1 83'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
Celtic thắng 1 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Celtic 62%@1.65
Hòa 20%@4.60
Heart M 18%@5.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 66%@1.50
Xỉu 2.5 34%@2.91
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.55
Không 44%@2.37
Bet Builder
1X & Over 1.5 76%@1.35
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

CelticDự đoánHeart M
1.83xG1.46
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm14
7Trúng đích5
8Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi13
CelticThực tếHeart M
4.16xG1.21
48%Kiểm soát bóng52%
18Tổng dứt điểm20
10Trúng đích5
6Phạt góc3
3Thẻ vàng1
0Việt vị1
17Lỗi8
CelticThực tế · Dự đoánHeart M
4.161.83xG1.211.46
48%52%Kiểm soát bóng52%48%
1818Tổng dứt điểm2014
107Trúng đích55
68Phạt góc35
32Thẻ vàng12
02Việt vị11
1711Lỗi813

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CelticMỗi trậnHeart M
1.3Bàn thắng / trận2.2
1.8Bàn thua / trận1.1
57%Kiểm soát bóng52%
15.6Dứt điểm / trận16.1
8.4Phạt góc / trận7.3
1.85Bàn thắng kỳ vọng1.69

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CelticTỷ lệHeart M
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
50%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Celtic DWLLW
D 28 thg 10 Celtic Dundee Utd 2 2 1.30 10.25
W 25 thg 10 Hibernian Celtic 1 2 5.00 1.65
L 22 thg 10 Celtic(Sco) Celta Vigo(Esp) 1 2 2.57 2.80
L 15 thg 10 Benfica(Por) Celtic(Sco) 4 1 1.21 14.00
W 11 thg 10 Motherwell Celtic 0 2 5.50 1.57
L 20 thg 9 Celtic Rangers 0 1 2.30 3.15
L 17 thg 9 Celtic(Sco) Ferencvaros(Hun) 1 3 1.78 4.85
L 13 thg 9 Rangers Celtic 3 0 2.60 2.62
W 9 thg 9 ST Johnstone Celtic 0 1 6.25 1.53
W 5 thg 9 ST Mirren Celtic 1 2 7.50 1.44
Heart M DWLDW
D 28 thg 10 Heart M Rangers 2 2 3.85 1.95
W 25 thg 10 Motherwell Heart M 0 2 3.65 2.02
L 22 thg 10 Trabzonspor(Tur) Heart M(Sco) 2 0 1.38 7.70
D 15 thg 10 Heart M(Sco) Nordsjaelland(Den) 1 1 3.00 2.27
W 10 thg 10 Heart M ST Mirren 5 0 1.50 6.25
D 19 thg 9 Kilmarnock Heart M 1 1 4.65 1.78
L 15 thg 9 Falkirk Heart M 2 1 3.75 1.95
W 11 thg 9 Stenhousemuir Heart M 0 3 10.50 1.32
W 6 thg 9 Heart M Dundee 2 1 1.47 7.40
W 3 thg 9 Hibernian Heart M 1 3 2.40 3.00

Đối đầu

Celtic
3·1·2
Heart M
  • thg 5 2026 Celtic 3 - 1 Heart M
  • thg 1 2026 Heart M 2 - 2 Celtic
  • thg 12 2025 Celtic 1 - 2 Heart M
  • thg 10 2025 Heart M 3 - 1 Celtic
  • thg 3 2025 Celtic 3 - 0 Heart M
  • thg 11 2024 Heart M 1 - 4 Celtic

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Celtic 11 +19 28
2 Rangers 11 +10 24
4 Dundee 11 +4 17
5 Dundee Utd 11 0 16
6 Falkirk 11 +1 15
7 ST Mirren 11 -7 14
8 ST Johnstone 11 -4 13
9 Aberdeen 11 -2 11
10 Motherwell 11 -7 9
11 Hibernian 11 -6 8
12 Kilmarnock 11 -15 8

Chú thích

  • Promotion - Premiership (Championship Group)
  • Premiership (Relegation Group)