Celtic vs Heart M — Premiership
Premiership · Scotland
1
1.65
X
4.60
2
5.00
Hiệp 15-1
- Tierney K.Kiến tạo Scales L.1-0 7'
- Nygren B.Kiến tạo Murray D.2-0 10'
- Osmand C.Kiến tạo Duran C.3-0 36'
- Osmand C.Kiến tạo Duran C.4-0 38'
- 41' 4-1Mendy L.Kiến tạo McPake J.
- McCart J.Phản lưới nhà5-1 45+1'
Hiệp 22-0
- Duran C.Kiến tạo Tierney K.6-1 49'
- Nygren B.Kiến tạo Hogh K.7-1 83'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Celtic thắng
1
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CEL
CelticDự đoánHeart MHEA
CelticDự đoánHeart MHEA
1.83xG1.46
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm14
7Trúng đích5
8Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi13
CEL
CelticThực tếHeart MHEA
CelticThực tếHeart MHEA
4.16xG1.21
48%Kiểm soát bóng52%
18Tổng dứt điểm20
10Trúng đích5
6Phạt góc3
3Thẻ vàng1
0Việt vị1
17Lỗi8
CEL
CelticThực tế · Dự đoánHeart MHEA
CelticThực tế · Dự đoánHeart MHEA
4.161.83xG1.211.46
48%52%Kiểm soát bóng52%48%
1818Tổng dứt điểm2014
107Trúng đích55
68Phạt góc35
32Thẻ vàng12
02Việt vị11
1711Lỗi813
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CelticMỗi trậnHeart MHEA
CelticMỗi trậnHeart MHEA
1.3Bàn thắng / trận2.2
1.8Bàn thua / trận1.1
57%Kiểm soát bóng52%
15.6Dứt điểm / trận16.1
8.4Phạt góc / trận7.3
1.85Bàn thắng kỳ vọng1.69
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CelticTỷ lệHeart MHEA
CelticTỷ lệHeart MHEA
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celtic
DWLLW
Celtic
DWLLW
CEL
Celtic
DUN
Dundee Utd
2
2
1.30
10.25
Celtic
DUN
Dundee Utd
2
2
1.30
10.25
HIB
Hibernian
CEL
Celtic
1
2
5.00
1.65
Hibernian
CEL
Celtic
1
2
5.00
1.65
CEL
Celtic(Sco)
CEL
Celta Vigo(Esp)
1
2
2.57
2.80
Celtic(Sco)
CEL
Celta Vigo(Esp)
1
2
2.57
2.80
BEN
Benfica(Por)
CEL
Celtic(Sco)
4
1
1.21
14.00
Benfica(Por)
CEL
Celtic(Sco)
4
1
1.21
14.00
MOT
Motherwell
CEL
Celtic
0
2
5.50
1.57
Motherwell
CEL
Celtic
0
2
5.50
1.57
CEL
Celtic
RAN
Rangers
0
1
2.30
3.15
Celtic
RAN
Rangers
0
1
2.30
3.15
CEL
Celtic(Sco)
FER
Ferencvaros(Hun)
1
3
1.78
4.85
Celtic(Sco)
FER
Ferencvaros(Hun)
1
3
1.78
4.85
RAN
Rangers
CEL
Celtic
3
0
2.60
2.62
Rangers
CEL
Celtic
3
0
2.60
2.62
ST
ST Johnstone
CEL
Celtic
0
1
6.25
1.53
ST Johnstone
CEL
Celtic
0
1
6.25
1.53
ST
ST Mirren
CEL
Celtic
1
2
7.50
1.44
ST Mirren
CEL
Celtic
1
2
7.50
1.44
HEA
Heart M
DWLDW
Heart M
DWLDW
HEA
Heart M
RAN
Rangers
2
2
3.85
1.95
Heart M
RAN
Rangers
2
2
3.85
1.95
MOT
Motherwell
HEA
Heart M
0
2
3.65
2.02
Motherwell
HEA
Heart M
0
2
3.65
2.02
TRA
Trabzonspor(Tur)
HEA
Heart M(Sco)
2
0
1.38
7.70
Trabzonspor(Tur)
HEA
Heart M(Sco)
2
0
1.38
7.70
HEA
Heart M(Sco)
NOR
Nordsjaelland(Den)
1
1
3.00
2.27
Heart M(Sco)
NOR
Nordsjaelland(Den)
1
1
3.00
2.27
HEA
Heart M
ST
ST Mirren
5
0
1.50
6.25
Heart M
ST
ST Mirren
5
0
1.50
6.25
KIL
Kilmarnock
HEA
Heart M
1
1
4.65
1.78
Kilmarnock
HEA
Heart M
1
1
4.65
1.78
FAL
Falkirk
HEA
Heart M
2
1
3.75
1.95
Falkirk
HEA
Heart M
2
1
3.75
1.95
STE
Stenhousemuir
HEA
Heart M
0
3
10.50
1.32
Stenhousemuir
HEA
Heart M
0
3
10.50
1.32
HEA
Heart M
DUN
Dundee
2
1
1.47
7.40
Heart M
DUN
Dundee
2
1
1.47
7.40
HIB
Hibernian
HEA
Heart M
1
3
2.40
3.00
Hibernian
HEA
Heart M
1
3
2.40
3.00
Đối đầu
CEL
Celtic
Celtic3·1·2
Heart MHEA

- thg 5 2026 Celtic 3 - 1 Heart M
- thg 1 2026 Heart M 2 - 2 Celtic
- thg 12 2025 Celtic 1 - 2 Heart M
- thg 10 2025 Heart M 3 - 1 Celtic
- thg 3 2025 Celtic 3 - 0 Heart M
- thg 11 2024 Heart M 1 - 4 Celtic
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premiership (Championship Group)
- Premiership (Relegation Group)













