Celje vs O. Ljubljana — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.22
X
3.60
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CEL
CeljeDự đoánO. LjubljanaO. 
CeljeDự đoánO. LjubljanaO. 
50%Kiểm soát bóng50%
14Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng3
2Việt vị1
13Lỗi15
CEL
CeljeThực tếO. LjubljanaO. 
CeljeThực tếO. LjubljanaO. 
59%Kiểm soát bóng41%
9Tổng dứt điểm8
4Trúng đích2
2Phạt góc2
1Thẻ vàng1
2Việt vị2
13Lỗi18
CEL
CeljeThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
CeljeThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
59%50%Kiểm soát bóng41%50%
914Tổng dứt điểm811
46Trúng đích24
25Phạt góc25
12Thẻ vàng13
22Việt vị21
1313Lỗi1815
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CeljeMỗi trậnO. LjubljanaO. 
CeljeMỗi trậnO. LjubljanaO. 
1.3Bàn thắng / trận1.0
1.5Bàn thua / trận1.4
59%Kiểm soát bóng60%
13.4Dứt điểm / trận13.2
4.6Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CeljeTỷ lệO. LjubljanaO. 
CeljeTỷ lệO. LjubljanaO. 
10%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celje
DLLLW
Celje
DLLLW
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
O.
O. Ljubljana
WLWWD
O. Ljubljana
WLWWD
O.
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
O.
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Đối đầu
CEL
Celje
Celje2·2·2
O. LjubljanaO. 

- thg 4 2026 Celje 2 - 0 O. Ljubljana
- thg 2 2026 O. Ljubljana 3 - 1 Celje
- thg 12 2025 O. Ljubljana 1 - 0 Celje
- thg 10 2025 Celje 0 - 0 O. Ljubljana
- thg 8 2025 O. Ljubljana 0 - 5 Celje
- thg 4 2025 Celje 3 - 3 O. Ljubljana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











