Celje vs Mura — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.31
X
5.80
2
8.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Celje thắng
1
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CEL
CeljeChỉ sốMuraMUR
CeljeChỉ sốMuraMUR
55
Kiểm soát bóng
4515
Tổng dứt điểm
119
Trúng đích
55
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
213
Lỗi
18Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CeljeMỗi trậnMuraMUR
CeljeMỗi trậnMuraMUR
1.9
Bàn thắng / trận
1.00.9
Bàn thua / trận
2.060
% kiểm soát bóng
4613.8
Dứt điểm / trận
12.04.3
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CeljeTỷ lệMuraMUR
CeljeTỷ lệMuraMUR
5
Trận thắng
28
Tài 1.5
95
Tài 2.5
54
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celje
WWWLD
Celje
WWWLD
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
CEL
Celje
HNK
HNK H
0
1
3.70
2.02
Celje
HNK
HNK H
0
1
3.70
2.02
MUR
Mura
WLLWD
Mura
WLLWD
BRI
Brinje-Grosup
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Brinje-Grosup
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
MUR
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
MUR
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
TSV
TSV Hartberg
MUR
Mura
0
0
–
–
TSV Hartberg
MUR
Mura
0
0
–
–
BEL
Beltinci
MUR
Mura
4
1
4.80
1.75
Beltinci
MUR
Mura
4
1
4.80
1.75
MUR
Mura
FC
FC Noah
1
1
–
–
Mura
FC
FC Noah
1
1
–
–
STU
Sturm Graz
MUR
Mura
5
0
1.33
7.20
Sturm Graz
MUR
Mura
5
0
1.33
7.20
UNI
Universitatea C
MUR
Mura
0
0
–
–
Universitatea C
MUR
Mura
0
0
–
–
Đối đầu
CEL
Celje
Celje4·1·1
MuraMUR

- Apr 2026 Mura 0 - 2 Celje
- Feb 2026 Celje 5 - 1 Mura
- Oct 2025 Mura 2 - 1 Celje
- Aug 2025 Celje 3 - 0 Mura
- Apr 2025 Celje 2 - 1 Mura
- Feb 2025 Mura 0 - 0 Celje
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











