Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Celje vs Koper — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.08
X 3.55
2 3.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Celje 43%@2.08
Hòa 27%@3.55
Koper 30%@3.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 27%@4.24
Xỉu 3.5 73%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.50
Không 44%@2.42
Bet Builder
1X & Under 5.5 56%@1.49
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

CeljeDự đoánKoper
52%Kiểm soát bóng48%
15Tổng dứt điểm12
7Trúng đích4
6Phạt góc5
2Thẻ vàng3
2Việt vị1
12Lỗi13
CeljeThực tếKoper
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm10
3Trúng đích4
5Phạt góc5
3Thẻ vàng5
1Việt vị1
15Lỗi17
CeljeThực tế · Dự đoánKoper
57%52%Kiểm soát bóng43%48%
1515Tổng dứt điểm1012
37Trúng đích44
56Phạt góc55
32Thẻ vàng53
12Việt vị11
1512Lỗi1713

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CeljeMỗi trậnKoper
1.5Bàn thắng / trận1.3
1.3Bàn thua / trận0.9
60%Kiểm soát bóng57%
14.1Dứt điểm / trận14.8
6.0Phạt góc / trận5.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CeljeTỷ lệKoper
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
70%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Celje DLLWL
D 20 thg 9 Mura Celje 0 0 4.60 1.68
L 16 thg 9 Leverkusen(Ger) Celje(Svn) 2 0 1.08 35.00
L 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
W 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 30 thg 8 Grosuplje Celje 4 1 3.95 1.87
L 26 thg 8 Celje(Svn) Slovan(Svk) 1 2 2.75 2.85
D 19 thg 8 Slovan(Svk) Celje(Svn) 1 1 1.90 4.40
W 15 thg 8 Nafta Celje 1 3 3.40 2.07
W 11 thg 8 Celje Ararat-Armenia 2 0 1.40 7.90
W 8 thg 8 Celje O. Ljubljana 1 0 2.22 3.15
Koper WLWWD
W 19 thg 9 Koper Nafta 2 0 1.82 4.10
L 12 thg 9 Koper O. Ljubljana 1 3 2.60 2.85
W 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 22 thg 8 Mura Koper 0 1 3.25 2.12
D 16 thg 8 Koper Bravo 0 0 1.75 4.05
L 9 thg 8 Maribor Koper 2 0 1.85 3.85
D 2 thg 8 Grosuplje Koper 1 1 4.05 1.85
L 30 thg 7 Koper NSI Runavik 1 3 1.44 6.70
D 26 thg 7 Koper Radomlje 2 2 1.47 5.40
W 23 thg 7 NSI Runavik Koper 0 2 3.00 2.30

Đối đầu

Celje
2·2·2
Koper
  • thg 5 2026 Celje 1 - 2 Koper
  • thg 3 2026 Koper 0 - 1 Celje
  • thg 11 2025 Celje 1 - 1 Koper
  • thg 9 2025 Koper 3 - 3 Celje
  • thg 5 2025 Koper 0 - 4 Celje
  • thg 5 2025 Celje 2 - 3 Koper

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation