Celje vs Koper — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.08
X
3.55
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CEL
CeljeDự đoánKoperKOP
CeljeDự đoánKoperKOP
52%Kiểm soát bóng48%
15Tổng dứt điểm12
7Trúng đích4
6Phạt góc5
2Thẻ vàng3
2Việt vị1
12Lỗi13
CEL
CeljeThực tếKoperKOP
CeljeThực tếKoperKOP
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm10
3Trúng đích4
5Phạt góc5
3Thẻ vàng5
1Việt vị1
15Lỗi17
CEL
CeljeThực tế · Dự đoánKoperKOP
CeljeThực tế · Dự đoánKoperKOP
57%52%Kiểm soát bóng43%48%
1515Tổng dứt điểm1012
37Trúng đích44
56Phạt góc55
32Thẻ vàng53
12Việt vị11
1512Lỗi1713
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CEL
CeljeMỗi trậnKoperKOP
CeljeMỗi trậnKoperKOP
1.5Bàn thắng / trận1.3
1.3Bàn thua / trận0.9
60%Kiểm soát bóng57%
14.1Dứt điểm / trận14.8
6.0Phạt góc / trận5.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CEL
CeljeTỷ lệKoperKOP
CeljeTỷ lệKoperKOP
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CEL
Celje
DLLWL
Celje
DLLWL
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
KOP
Koper
WLWWD
Koper
WLWWD
KOP
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
Đối đầu
CEL
Celje
Celje2·2·2
KoperKOP

- thg 5 2026 Celje 1 - 2 Koper
- thg 3 2026 Koper 0 - 1 Celje
- thg 11 2025 Celje 1 - 1 Koper
- thg 9 2025 Koper 3 - 3 Celje
- thg 5 2025 Koper 0 - 4 Celje
- thg 5 2025 Celje 2 - 3 Koper
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











